
Donkey DONKEY
Hạng: 1672
Giá DONKEY
0.0009534
1.06%
Thị Trường Donkey
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.000953 $ 0.0009521 | -1.55% -USDT 0.000015 | USDT 0.001053 | USDT 0.000919 | 9.970% | $ 1.48M DONKEY 1.55B | |
![]() Lbank | USDT 0.0009749 $ 0.000974 | N/A | USDT 0.0009967 | USDT 0.0009609 | N/A | $ 77.86K DONKEY 79.93M | |
![]() PancakeSwap V2 | WBNB 0.00…1587 $ 0.0009751 | N/A | WBNB 0.00 | WBNB 0.00 | N/A | $ 13.16K DONKEY 13.49M | |
![]() CoinEx | USDT 0.000977 $ 0.0009761 | -0.20% -USDT 0.00…2 | USDT 0.000991 | USDT 0.000951 | 2.026% | $ 3.54K DONKEY 3.62M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.000949 $ 0.0009481 | N/A | USDT 0.000949 | USDT 0.000949 | N/A | $ 0.00 DONKEY 0.00 | |
Thị trường Donkey bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() AscendEX | USDT 0.000938 $ 0.0009372 | -1.57% -USDT 0.000015 | USDT 0.000973 | USDT 0.000933 | 4.312% | $ 53.58K DONKEY 57.17M |





1621402176131.png)