Chi tiết Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives)

TZA









Báo cáo vấn đề

Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives)TZA/KRW Giá
Giá TZA
41.87
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 40.76$ 41.95
Chuyển đổi TZA sang KRW
TZA₩KRW
Biểu Đồ Giá TZA đến KRW
Thống Kê TZA trong KRW
Lịch sử giá Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 62.52K và thấp nhất ₩ 56.86K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
KRW 61,124
$ 41.87
+0.43%
KRW 259.03
24 thg 7
KRW 60,846
$ 41.68
+0.20%
KRW 119.18
23 thg 7
KRW 60,667
$ 41.56
+1.94%
KRW 1,152
22 thg 7
KRW 59,544
$ 40.79
+3.24%
KRW 1,870
21 thg 7
KRW 57,692
$ 39.52
-4.29%
KRW -2,588
20 thg 7
KRW 60,190
$ 41.23
-0.88%
KRW -531.96
19 thg 7
KRW 60,760
$ 41.62
+4.58%
KRW 2,662
Bảng chuyển đổi Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) sang KRW hiện là ₩ 61.12K cho 1 TZA. Theo mức này, 10 TZA ≈ ₩ 611.23K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00164 TZA, chưa bao gồm phí.
TZA sang KRW
KRW sang TZA
1 TZA=61,123 KRW
1 KRW=0.00001636 TZA
2 TZA=122,246 KRW
2 KRW=0.00003272 TZA
5 TZA=305,617 KRW
5 KRW=0.0000818 TZA
10 TZA=611,234 KRW
10 KRW=0.0001636 TZA
25 TZA=1,528,087 KRW
25 KRW=0.000409 TZA
50 TZA=3,056,174 KRW
50 KRW=0.000818 TZA
100 TZA=6,112,348 KRW
100 KRW=0.001636 TZA
1000 TZA=61,123,486 KRW
1000 KRW=0.01636 TZA
Cặp Fiat Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến EUR
1 TZA tương đương € 36.81

₽
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến RUB
1 TZA tương đương ₽ 3.25K

$
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến USD
1 TZA tương đương $ 41.88

CN¥
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến CNY
1 TZA tương đương CN¥ 283.60

₹
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến INR
1 TZA tương đương ₹ 4.04K

Rp
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến IDR
1 TZA tương đương Rp 750.51K

£
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến GBP
1 TZA tương đương £ 31.44

¥
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến JPY
1 TZA tương đương ¥ 6.86K

₫
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến VND
1 TZA tương đương ₫ 1.10M

CA$
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến CAD
1 TZA tương đương CA$ 59.06
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-19 với tỷ giá ₩62,518. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.