Chi tiết Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives)

TZA









Báo cáo vấn đề

Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives)TZA/IDR Giá
Giá TZA
41.87
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 40.76$ 41.95
Chuyển đổi TZA sang IDR
TZARpIDR
Biểu Đồ Giá TZA đến IDR
Thống Kê TZA trong IDR
Lịch sử giá Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 767.64K và thấp nhất Rp 698.14K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
IDR 750,533
$ 41.87
+0.43%
IDR 3,180
24 thg 7
IDR 747,116
$ 41.68
+0.20%
IDR 1,463
23 thg 7
IDR 744,911
$ 41.56
+1.94%
IDR 14,150
22 thg 7
IDR 731,129
$ 40.79
+3.24%
IDR 22,971
21 thg 7
IDR 708,386
$ 39.52
-4.29%
IDR -31,784
20 thg 7
IDR 739,057
$ 41.23
-0.88%
IDR -6,531
19 thg 7
IDR 746,062
$ 41.62
+4.58%
IDR 32,696
Bảng chuyển đổi Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) sang IDR hiện là Rp 750.51K cho 1 TZA. Theo mức này, 10 TZA ≈ Rp 7.51M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000133 TZA, chưa bao gồm phí.
TZA sang IDR
IDR sang TZA
1 TZA=750,514 IDR
1 IDR=0.00…1332 TZA
2 TZA=1,501,029 IDR
2 IDR=0.00…2664 TZA
5 TZA=3,752,574 IDR
5 IDR=0.00…6662 TZA
10 TZA=7,505,149 IDR
10 IDR=0.00001332 TZA
25 TZA=18,762,874 IDR
25 IDR=0.00003331 TZA
50 TZA=37,525,748 IDR
50 IDR=0.00006662 TZA
100 TZA=75,051,497 IDR
100 IDR=0.0001332 TZA
1000 TZA=750,514,974 IDR
1000 IDR=0.001332 TZA
Cặp Fiat Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến EUR
1 TZA tương đương € 36.81

₽
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến RUB
1 TZA tương đương ₽ 3.25K

₩
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến KRW
1 TZA tương đương ₩ 61.12K

CN¥
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến CNY
1 TZA tương đương CN¥ 283.60

₹
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến INR
1 TZA tương đương ₹ 4.04K

$
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến USD
1 TZA tương đương $ 41.88

£
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến GBP
1 TZA tương đương £ 31.44

¥
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến JPY
1 TZA tương đương ¥ 6.86K

₫
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến VND
1 TZA tương đương ₫ 1.10M

CA$
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đến CAD
1 TZA tương đương CA$ 59.06
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-19 với tỷ giá Rp767,637. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Direxion Daily Small Cap Bear 3X ETF (Derivatives) (TZA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.