Tiền tệ38934
Market Cap$ 2.72T+0.87%
Khối lượng 24h$ 17.28B-2.03%
Sự thống trịBTC57.63%+0.16%ETH10.88%+0.05%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
DGrid

DGridDGAI

Hạng: 226

Giá DGAI

0.6932
5.48%

Thị Trường DGrid

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.6932

$ 0.6931

+5.65%

USDT 0.0371

USDT 0.6952

USDT 0.656

0.058%

$ 32.08M

DGAI 46.28M

Gate

Gate

USDT 0.6932

$ 0.6931

+5.55%

USDT 0.03644

USDT 0.695

USDT 0.656

0.027%

$ 24.41M

DGAI 35.22M

Bitget

Bitget

USDT 0.6934

$ 0.6934

+5.55%

USDT 0.03649

USDT 0.6946

USDT 0.6566

<0.001%

$ 19.32M

DGAI 27.86M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.6933

$ 0.6932

+5.41%

USDT 0.03558

USDT 0.6954

USDT 0.6565

0.009%

$ 14.87M

DGAI 21.44M

Kraken

Kraken

USD 0.6931

$ 0.6931

+1.69%

$ 0.01152

$ 0.6574

$ 0.6945

0.179%

$ 3.18M

DGAI 4.59M

PancakeSwap V3 (Arbitrum)

PancakeSwap V3 (Arbitrum)

USD₮0 0.6921

$ 0.692

+5.07%

USD₮0 0.03339

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 32.32K

DGAI 46.70K

1 - 6 từ 6

Hàng

Thị trường DGrid bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.6935

$ 0.6934

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 9.01M

DGAI 13.00M

Gate Futures

Gate Futures

USDT 0.6921

$ 0.692

USDT 0.03389

USDT 0.6952

USDT 0.6571

N/A

$ 3.01M

DGAI 4.36M

BingX Futures

BingX Futures

USDT 0.694

$ 0.6939

+5.54%

USDT 0.0364

USDT 0.6951

USDT 0.6568

0.603%

$ 764.53K

DGAI 1.10M

MEXC Futures

MEXC Futures

USDT 0.6983

$ 0.6982

N/A

USDT 0.7026

USDT 0.656

0.243%

$ 65.63K

DGAI 94.00K

1 - 4 từ 4

Hàng

Thị trường lịch sử của DGrid