Tiền tệ38934
Market Cap$ 2.73T+0.53%
Khối lượng 24h$ 21.19B+20.1%
Sự thống trịBTC57.66%0%ETH10.92%+0.45%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Dent

DentDENT

Hạng: 1004

Giá DENT

0.00007428
5.35%

Thị Trường Dent

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.0000746

$ 0.00007458

-5.09%

-USDT 0.00…4

USDT 0.000086

USDT 0.0000724

0.267%

$ 176.93K

DENT 2.37B

Gate

Gate

USDT 0.00007412

$ 0.0000741

-5.44%

-USDT 0.00…4264

USDT 0.00008637

USDT 0.00007214

0.417%

$ 111.46K

DENT 1.50B

Kraken

Kraken

USD 0.0000733

$ 0.0000733

-6.27%

-$ 0.00…49

$ 0.0000721

$ 0.000088

1.869%

$ 30.27K

DENT 412.96M

Kraken

Kraken

EUR 0.0000634

$ 0.00007278

-4.37%

-€ 0.00…29

€ 0.0000611

€ 0.000074

2.640%

$ 2.59K

DENT 35.58M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.000028

$ 0.00002799

0%

USDT 0.00

USDT 0.000028

USDT 0.000028

<0.001%

$ 0.00

DENT 0.00

1 - 5 từ 5

Hàng

Thị trường Dent bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00007409

$ 0.00007407

-5.44%

-USDT 0.00…4262

USDT 0.00008546

USDT 0.00007266

1.204%

$ 86.12K

DENT 1.16B

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.00007447

$ 0.00007445

-4.98%

-USDT 0.00…39

USDT 0.00008556

USDT 0.0000727

N/A

$ 8.33K

DENT 111.88M

Indodax

Indodax

IDR 1.00

$ 0.00005631

N/A

Rp 2.00

Rp 1.00

50.000%

$ 860.89

DENT 15.28M

FMFW.io

FMFW.io

BTC 0.00…47

$ 0.00003693

N/A

Ƀ 0.00…47

Ƀ 0.00…47

100.000%

$ 0.00

DENT 0.00

1 - 4 từ 4

Hàng

Thị trường lịch sử của Dent