Tiền tệ38182
Market Cap$ 2.32T+1.99%
Khối lượng 24h$ 31.75B-16.5%
Sự thống trịBTC56.35%+0.29%ETH10.04%+1.43%
Gas ETH0.28 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Dent

DentDENT

Hạng: 1248

Giá DENT

0.00002838
3.06%

Thị Trường Dent

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.0000284

$ 0.00002837

-2.07%

-USDT 0.00…6

USDT 0.0000309

USDT 0.0000273

0.353%

$ 22.94K

DENT 808.75M

Gate

Gate

USDT 0.00002851

$ 0.00002848

-3.09%

-USDT 0.00…909

USDT 0.00003023

USDT 0.000028

0.457%

$ 17.81K

DENT 625.47M

Kraken

Kraken

USD 0.0000281

$ 0.0000281

-0.35%

-$ 0.00…1

$ 0.0000275

$ 0.0000295

2.456%

$ 4.03K

DENT 143.45M

Kraken

Kraken

EUR 0.0000243

$ 0.00002774

-2.02%

-€ 0.00…5

€ 0.000024

€ 0.0000256

4.383%

$ 454.91

DENT 16.39M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.000027

$ 0.00002697

0%

USDT 0.00

USDT 0.000027

USDT 0.000027

28.205%

$ 0.00

DENT 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường Dent bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00002853

$ 0.0000285

-2.29%

-USDT 0.00…6686

USDT 0.0000299

USDT 0.00002814

3.478%

$ 13.78K

DENT 483.74M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.00002834

$ 0.00002831

-1.84%

-USDT 0.00…53

USDT 0.0000294

USDT 0.00002806

N/A

$ 6.50K

DENT 229.76M

Indodax

Indodax

IDR 1.00

$ 0.00005534

N/A

Rp 1.00

Rp 1.00

100.000%

$ 0.00

DENT 0.00

FMFW.io

FMFW.io

BTC 0.00…47

$ 0.00003072

N/A

Ƀ 0.00…47

Ƀ 0.00…47

100.000%

$ 0.00

DENT 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Dent