Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T-0.09%
Khối lượng 24h$ 37.13B-1.11%
Sự thống trịBTC56.04%+0.04%ETH9.44%+0.01%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DELLx Dell Technologies Inc. (xStock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock)

DELLx Dell Technologies Inc. (xStock)DELLx/VND Giá

Hạng: 282

Giá DELLx

439.46
3.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 403.02$ 439.53

Chuyển đổi DELLx sang VND

DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx)DELLx

Biểu Đồ Giá DELLx đến VND

Thống Kê DELLx trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 70.77M

Fully diluted value

FDV

$ 70.77M

Vốn hóa ATH

$ 71.53M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001319

Tổng Cung

DELLx 161,051

Cung Lưu Hành

DELLx 161.05K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 444.15

25 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 377.92

29 thg 6, 2026


Từ ATH

1.06%

Từ ATL

16.3%

Lịch sử giá DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 11.56M và thấp nhất ₫ 10.30M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 11,536,851
$ 438.63
+1.75%
VND 198,065
8 thg 7
VND 11,338,831
$ 431.10
+3.47%
VND 380,254
7 thg 7
VND 10,958,288
$ 416.63
+1.30%
VND 140,376
6 thg 7
VND 10,817,843
$ 411.29
+1.88%
VND 199,484
5 thg 7
VND 10,618,358
$ 403.71
0%
VND 0.00
4 thg 7
VND 10,618,358
$ 403.71
+1.36%
VND 142,523
3 thg 7
VND 10,475,707
$ 398.28
+1.10%
VND 114,204

Bảng chuyển đổi DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) sang VND hiện là ₫ 11.56M cho 1 DELLx. Theo mức này, 10 DELLx ≈ ₫ 115.59M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...865 DELLx, chưa bao gồm phí.

DELLx sang VND
VND sang DELLx
1 DELLx=11,558,781 VND
1 VND=0.00…8651 DELLx
2 DELLx=23,117,563 VND
2 VND=0.00…173 DELLx
5 DELLx=57,793,909 VND
5 VND=0.00…4325 DELLx
10 DELLx=115,587,818 VND
10 VND=0.00…8651 DELLx
25 DELLx=288,969,547 VND
25 VND=0.00…2162 DELLx
50 DELLx=577,939,094 VND
50 VND=0.00…4325 DELLx
100 DELLx=1,155,878,189 VND
100 VND=0.00…8651 DELLx
1000 DELLx=11,558,781,898 VND
1000 VND=0.00008651 DELLx
Cặp Fiat DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) - 11,558,782 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-25 với tỷ giá ₫11,682,077. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.