Chi tiết DELLx Dell Technologies Inc. (xStock)

DELLx









Báo cáo vấn đề

DELLx Dell Technologies Inc. (xStock)DELLx/EUR Giá
Hạng: 282
Giá DELLx
449.99
4.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 426.98$ 459.84
Chuyển đổi DELLx sang EUR
DELLx€EUR
Biểu Đồ Giá DELLx đến EUR
Thống Kê DELLx trong EUR
Lịch sử giá DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 402.04 và thấp nhất € 342.41.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 393.43
$ 449.99
+4.38%
EUR 16.51
8 thg 7
EUR 376.91
$ 431.10
+3.47%
EUR 12.63
7 thg 7
EUR 364.26
$ 416.63
+1.30%
EUR 4.66
6 thg 7
EUR 359.59
$ 411.29
+1.88%
EUR 6.63
5 thg 7
EUR 352.96
$ 403.71
0%
EUR 0.00
4 thg 7
EUR 352.96
$ 403.71
+1.36%
EUR 4.73
3 thg 7
EUR 348.22
$ 398.28
+1.10%
EUR 3.79
Bảng chuyển đổi DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) sang EUR hiện là € 393.43 cho 1 DELLx. Theo mức này, 10 DELLx ≈ € 3.93K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.254 DELLx, chưa bao gồm phí.
DELLx sang EUR
EUR sang DELLx
1 DELLx=393.43 EUR
1 EUR=0.002541 DELLx
2 DELLx=786.86 EUR
2 EUR=0.005083 DELLx
5 DELLx=1,967 EUR
5 EUR=0.0127 DELLx
10 DELLx=3,934 EUR
10 EUR=0.02541 DELLx
25 DELLx=9,835 EUR
25 EUR=0.06354 DELLx
50 DELLx=19,671 EUR
50 EUR=0.127 DELLx
100 DELLx=39,343 EUR
100 EUR=0.2541 DELLx
1000 DELLx=393,430 EUR
1000 EUR=2.54 DELLx
Cặp Fiat DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) Đang Xu Hướng

$
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến USD
1 DELLx tương đương $ 450.00

₽
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến RUB
1 DELLx tương đương ₽ 34.32K

₩
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến KRW
1 DELLx tương đương ₩ 678.63K

CN¥
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến CNY
1 DELLx tương đương CN¥ 3.06K

₹
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến INR
1 DELLx tương đương ₹ 42.92K

Rp
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến IDR
1 DELLx tương đương Rp 8.13M

£
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến GBP
1 DELLx tương đương £ 335.42

¥
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến JPY
1 DELLx tương đương ¥ 73.03K

₫
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến VND
1 DELLx tương đương ₫ 11.83M

CA$
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đến CAD
1 DELLx tương đương CA$ 637.40
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-09 với tỷ giá €402.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trong Euro (EUR)?
Giá của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DELLx Dell Technologies Inc. (xStock) (DELLx) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.