Tiền tệ36702
Market Cap$ 2.62T-1.14%
Khối lượng 24h$ 80.84B+4.04%
Sự thống trịBTC56.29%-0.13%ETH10.02%+0.12%
Gas ETH0.45 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Datagram

Datagram DGRAM

Hạng: 2225

Giá DGRAM

0.000180
1.09%

Thị Trường Datagram

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.000175

$ 0.000174

-2.12%

-USDT 0.00…379

USDT 0.000209

USDT 0.00016

3.479%

$ 31.92K

DGRAM 182.97M

Bitget

Bitget

USDT 0.000174

$ 0.000174

-1.30%

-USDT 0.00…023

USDT 0.000201

USDT 0.000159

3.970%

$ 30.99K

DGRAM 178.20M

BingX

BingX

USDT 0.000181

$ 0.000181

+1.52%

USDT 0.00…027

USDT 0.000209

USDT 0.000160

3.110%

$ 30.87K

DGRAM 171.01M

MEXC

MEXC

USDT 0.000183

$ 0.000183

-1.08%

-USDT 0.00…020

USDT 0.000214

USDT 0.000166

1.630%

$ 15.86K

DGRAM 86.85M

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

USDT 0.000184

$ 0.000184

-0.04%

-DGRAM 2.09

USDT 0.000165

USDT 0.000201

N/A

$ 7.13K

USDT 7.41K

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.000181

$ 0.000181

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 3.95K

DGRAM 21.89M

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Datagram bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.000185

$ 0.000185

+3.35%

USDT 0.00…060

USDT 0.000211

USDT 0.000161

16.244%

$ 911.42K

DGRAM 4.94B

Lbank

Lbank

USDT 0.000183

$ 0.000182

N/A

USDT 0.000209

USDT 0.00016

N/A

$ 24.56K

DGRAM 134.73M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Datagram