Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.24T-2.79%
Khối lượng 24h$ 27.99B+5.47%
Sự thống trịBTC56.42%-0.24%ETH10.08%-1.11%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DAOBase
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DAOBase

DAOBaseBEE/IDR Giá

Hạng: 1164

Giá BEE

0.02948
6.98%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02948$ 0.03173

    Chuyển đổi BEE sang IDR

    DAOBase (BEE)BEE

    Biểu Đồ Giá BEE đến IDR

    Thống Kê BEE trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.68M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 29.48M

    Vốn hóa ATH

    $ 15.53M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.08955

    Cung Tối Đa

    BEE 1,000,000,000

    Tổng Cung

    BEE 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BEE 125.00M

    (12.5% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    489.7%

    5.90x

    Giá IEO

    $ 0.005

    18 thg 6, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1243

    15 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.004805

    19 thg 3, 2026


    Từ ATH

    76.3%

    Từ ATL

    513.6%

    Lịch sử giá DAOBase (BEE) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DAOBase (BEE) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 573.51 và thấp nhất Rp 335.02.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 thg 7
    IDR 532.82
    $ 0.02948
    -3.20%
    IDR -17.62
    27 thg 7
    IDR 550.45
    $ 0.03046
    -0.99%
    IDR -5.50
    26 thg 7
    IDR 555.94
    $ 0.03076
    +7.80%
    IDR 40.24
    25 thg 7
    IDR 515.70
    $ 0.02853
    +5.39%
    IDR 26.37
    24 thg 7
    IDR 489.14
    $ 0.02706
    +1.99%
    IDR 9.52
    23 thg 7
    IDR 479.20
    $ 0.02651
    +1.50%
    IDR 7.10
    22 thg 7
    IDR 471.45
    $ 0.02608
    +38.1%
    IDR 129.97

    Bảng chuyển đổi DAOBase / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DAOBase (BEE) sang IDR hiện là Rp 532.83 cho 1 BEE. Theo mức này, 10 BEE ≈ Rp 5.33K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.188 BEE, chưa bao gồm phí.

    BEE sang IDR
    IDR sang BEE
    1 BEE=532.82 IDR
    1 IDR=0.001876 BEE
    2 BEE=1,065 IDR
    2 IDR=0.003753 BEE
    5 BEE=2,664 IDR
    5 IDR=0.009383 BEE
    10 BEE=5,328 IDR
    10 IDR=0.01876 BEE
    25 BEE=13,320 IDR
    25 IDR=0.04691 BEE
    50 BEE=26,641 IDR
    50 IDR=0.09383 BEE
    100 BEE=53,282 IDR
    100 IDR=0.1876 BEE
    1000 BEE=532,825 IDR
    1000 IDR=1.87 BEE
    Cặp Fiat DAOBase Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DAOBase (BEE) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DAOBase (BEE) - 532.83 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DAOBase với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DAOBase (BEE) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DAOBase (BEE) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    DAOBase đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-09-15 với tỷ giá Rp2,246. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DAOBase trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DAOBase trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của DAOBase trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DAOBase (BEE) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi DAOBase sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DAOBase bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DAOBase (BEE) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DAOBase (BEE) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.