Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.24T-2.60%
Khối lượng 24h$ 27.85B+4.94%
Sự thống trịBTC56.37%-0.37%ETH10.07%-0.87%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết DAOBase
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DAOBase

DAOBaseBEE/EUR Giá

Hạng: 1164

Giá BEE

0.02983
4.29%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02983$ 0.03173

    Chuyển đổi BEE sang EUR

    DAOBase (BEE)BEE

    Biểu Đồ Giá BEE đến EUR

    Thống Kê BEE trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.72M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 29.83M

    Vốn hóa ATH

    $ 15.53M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0923

    Cung Tối Đa

    BEE 1,000,000,000

    Tổng Cung

    BEE 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    BEE 125.00M

    (12.5% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    496.6%

    5.97x

    Giá IEO

    $ 0.005

    18 thg 6, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1243

    15 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.004805

    19 thg 3, 2026


    Từ ATH

    76%

    Từ ATL

    520.7%

    Lịch sử giá DAOBase (BEE) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của DAOBase (BEE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0279 và thấp nhất € 0.0163.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 thg 7
    EUR 0.02624
    $ 0.02983
    -2.07%
    EUR -0.0005542
    27 thg 7
    EUR 0.02679
    $ 0.03046
    -0.99%
    EUR -0.0002678
    26 thg 7
    EUR 0.02706
    $ 0.03076
    +7.80%
    EUR 0.001959
    25 thg 7
    EUR 0.0251
    $ 0.02853
    +5.39%
    EUR 0.001283
    24 thg 7
    EUR 0.02381
    $ 0.02706
    +1.99%
    EUR 0.0004634
    23 thg 7
    EUR 0.02332
    $ 0.02651
    +1.50%
    EUR 0.0003458
    22 thg 7
    EUR 0.02294
    $ 0.02608
    +38.1%
    EUR 0.006326

    Bảng chuyển đổi DAOBase / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ DAOBase (BEE) sang EUR hiện là € 0.0262 cho 1 BEE. Theo mức này, 10 BEE ≈ € 0.262, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.81K BEE, chưa bao gồm phí.

    BEE sang EUR
    EUR sang BEE
    1 BEE=0.02624 EUR
    1 EUR=38.10 BEE
    2 BEE=0.05248 EUR
    2 EUR=76.21 BEE
    5 BEE=0.1312 EUR
    5 EUR=190.54 BEE
    10 BEE=0.2624 EUR
    10 EUR=381.09 BEE
    25 BEE=0.656 EUR
    25 EUR=952.74 BEE
    50 BEE=1.31 EUR
    50 EUR=1,905 BEE
    100 BEE=2.62 EUR
    100 EUR=3,810 BEE
    1000 BEE=26.24 EUR
    1000 EUR=38,109 BEE
    Cặp Fiat DAOBase Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của DAOBase (BEE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 DAOBase (BEE) - 0.0262 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu DAOBase với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu DAOBase (BEE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà DAOBase (BEE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    DAOBase đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-15 với tỷ giá €0.109. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của DAOBase trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của DAOBase trong Euro (EUR)?

    Giá của DAOBase trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi DAOBase (BEE) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi DAOBase sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng DAOBase bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của DAOBase (BEE) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho DAOBase (BEE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.