Chi tiết CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)

CRWD









Báo cáo vấn đề

CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)CRWD/KRW Giá
Giá CRWD
660.56
7.47%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 649.86$ 715.74
Chuyển đổi CRWD sang
CRWDBiểu Đồ Giá CRWD đến KRW
Thống Kê CRWD trong KRW
Lịch sử giá CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.26M và thấp nhất ₩ 1.01M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 6
KRW 1,030,062
$ 660.56
-0.80%
KRW -8,272
5 thg 6
KRW 1,040,067
$ 666.98
-6.71%
KRW -74,832
4 thg 6
KRW 1,117,859
$ 716.87
+7.56%
KRW 78,551
3 thg 6
KRW 1,039,310
$ 666.49
-14.4%
KRW -174,441
2 thg 6
KRW 1,217,962
$ 781.06
+0.32%
KRW 3,878
1 thg 6
KRW 1,214,074
$ 778.57
+5.59%
KRW 64,315
31 thg 5
KRW 1,149,744
$ 737.31
+0.69%
KRW 7,876
Bảng chuyển đổi CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) sang KRW hiện là ₩ 1.03M cho 1 CRWD. Theo mức này, 10 CRWD ≈ ₩ 10.30M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000971 CRWD, chưa bao gồm phí.
CRWD sang KRW
KRW sang CRWD
1 CRWD=1,030,062 KRW
1 KRW=0.00…9708 CRWD
2 CRWD=2,060,125 KRW
2 KRW=0.00…1941 CRWD
5 CRWD=5,150,312 KRW
5 KRW=0.00…4854 CRWD
10 CRWD=10,300,625 KRW
10 KRW=0.00…9708 CRWD
25 CRWD=25,751,562 KRW
25 KRW=0.00002427 CRWD
50 CRWD=51,503,125 KRW
50 KRW=0.00004854 CRWD
100 CRWD=103,006,251 KRW
100 KRW=0.00009708 CRWD
1000 CRWD=1,030,062,512 KRW
1000 KRW=0.0009708 CRWD
Cặp Fiat CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến EUR
1 CRWD tương đương € 573.18

₽
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến RUB
1 CRWD tương đương ₽ 48.67K

$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến USD
1 CRWD tương đương $ 660.57

CN¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CNY
1 CRWD tương đương CN¥ 4.48K

₹
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến INR
1 CRWD tương đương ₹ 63.00K

Rp
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến IDR
1 CRWD tương đương Rp 11.95M

£
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến GBP
1 CRWD tương đương £ 495.07

¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến JPY
1 CRWD tương đương ¥ 105.89K

₫
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến VND
1 CRWD tương đương ₫ 17.39M

CA$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CAD
1 CRWD tương đương CA$ 920.40
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₩1,257,373. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.