Chi tiết CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)

CRWD









Báo cáo vấn đề

CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)CRWD/EUR Giá
Giá CRWD
189.72
3.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 189.72$ 199.43
Chuyển đổi CRWD sang EUR
CRWD€EUR
Biểu Đồ Giá CRWD đến EUR
Thống Kê CRWD trong EUR
Lịch sử giá CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 181.91 và thấp nhất € 162.68.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 166.07
$ 189.71
-4.06%
EUR -7.03
9 thg 7
EUR 173.04
$ 197.67
+3.67%
EUR 6.13
8 thg 7
EUR 166.94
$ 190.71
-1.79%
EUR -3.04
7 thg 7
EUR 170.06
$ 194.27
-2.67%
EUR -4.65
6 thg 7
EUR 174.90
$ 199.79
+3.70%
EUR 6.23
5 thg 7
EUR 168.69
$ 192.70
-0.17%
EUR -0.2914
4 thg 7
EUR 168.90
$ 192.94
+3.21%
EUR 5.25
Bảng chuyển đổi CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) sang EUR hiện là € 166.08 cho 1 CRWD. Theo mức này, 10 CRWD ≈ € 1.66K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.602 CRWD, chưa bao gồm phí.
CRWD sang EUR
EUR sang CRWD
1 CRWD=166.08 EUR
1 EUR=0.006021 CRWD
2 CRWD=332.16 EUR
2 EUR=0.01204 CRWD
5 CRWD=830.42 EUR
5 EUR=0.0301 CRWD
10 CRWD=1,660 EUR
10 EUR=0.06021 CRWD
25 CRWD=4,152 EUR
25 EUR=0.1505 CRWD
50 CRWD=8,304 EUR
50 EUR=0.301 CRWD
100 CRWD=16,608 EUR
100 EUR=0.6021 CRWD
1000 CRWD=166,084 EUR
1000 EUR=6.02 CRWD
Cặp Fiat CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến USD
1 CRWD tương đương $ 189.72

₽
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến RUB
1 CRWD tương đương ₽ 14.52K

₩
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến KRW
1 CRWD tương đương ₩ 285.17K

CN¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CNY
1 CRWD tương đương CN¥ 1.29K

₹
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến INR
1 CRWD tương đương ₹ 18.10K

Rp
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến IDR
1 CRWD tương đương Rp 3.43M

£
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến GBP
1 CRWD tương đương £ 141.48

¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến JPY
1 CRWD tương đương ¥ 30.70K

₫
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến VND
1 CRWD tương đương ₫ 4.98M

CA$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CAD
1 CRWD tương đương CA$ 268.47
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-02 với tỷ giá €705.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.