Chi tiết CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)

CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives)CRWD/EUR Giá
Giá CRWD
188.21
3.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 217.20$ 226.32
Chuyển đổi CRWD sang EUR
CRWD€EUR
Biểu Đồ Giá CRWD đến EUR
Thống Kê CRWD trong EUR
Lịch sử giá CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 195.83 và thấp nhất € 181.58.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 thg 8
EUR 188.20
$ 217.67
-3.46%
EUR -6.74
13 thg 8
EUR 194.89
$ 225.41
+1.84%
EUR 3.51
12 thg 8
EUR 191.57
$ 221.56
+0.02%
EUR 0.03293
11 thg 8
EUR 191.52
$ 221.51
-1.15%
EUR -2.22
10 thg 8
EUR 193.82
$ 224.17
+5.86%
EUR 10.73
9 thg 8
EUR 183.28
$ 211.98
-0.33%
EUR -0.6027
8 thg 8
EUR 183.88
$ 212.67
-0.77%
EUR -1.43
Bảng chuyển đổi CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) sang EUR hiện là € 188.21 cho 1 CRWD. Theo mức này, 10 CRWD ≈ € 1.88K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.531 CRWD, chưa bao gồm phí.
CRWD sang EUR
EUR sang CRWD
1 CRWD=188.20 EUR
1 EUR=0.005313 CRWD
2 CRWD=376.41 EUR
2 EUR=0.01062 CRWD
5 CRWD=941.03 EUR
5 EUR=0.02656 CRWD
10 CRWD=1,882 EUR
10 EUR=0.05313 CRWD
25 CRWD=4,705 EUR
25 EUR=0.1328 CRWD
50 CRWD=9,410 EUR
50 EUR=0.2656 CRWD
100 CRWD=18,820 EUR
100 EUR=0.5313 CRWD
1000 CRWD=188,207 EUR
1000 EUR=5.31 CRWD
Cặp Fiat CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến USD
1 CRWD tương đương $ 217.68

₽
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến RUB
1 CRWD tương đương ₽ 18.34K

₩
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến KRW
1 CRWD tương đương ₩ 308.23K

CN¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CNY
1 CRWD tương đương CN¥ 1.47K

₹
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến INR
1 CRWD tương đương ₹ 20.82K

Rp
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến IDR
1 CRWD tương đương Rp 3.88M

£
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến GBP
1 CRWD tương đương £ 160.85

¥
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến JPY
1 CRWD tương đương ¥ 34.69K

₫
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến VND
1 CRWD tương đương ₫ 5.69M

CA$
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đến CAD
1 CRWD tương đương CA$ 302.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-02 với tỷ giá €697.17. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho CrowdStrike Holdings Inc (Derivatives) (CRWD) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.