Tiền tệ37356
Market Cap$ 2.38T+0.07%
Khối lượng 24h$ 17.52B+0.18%
Sự thống trịBTC56.28%+0.29%ETH10.39%+0.12%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Crestal

Crestal NATION

Giá NATION

0.00…2352
1.97%

Phân tích Crestal

Lợi nhuận hàng quý của Crestal (USD)

Giá đóng cửa của Crestal (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Crestal (USD)

NATION - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…472-1.97%$ 0.00…2431$ 0.00…2344
7D$ 0.00…6066+34.7%$ 0.00…2431$ 0.00…1691
14D$ 0.00…5496+30.5%$ 0.00…2431$ 0.00…1179
30D$ 0.00…8276+54.3%$ 0.00001167$ 0.00…1137
3M-$ 0.00…4571-66%$ 0.00006411$ 0.00…1137
6M-$ 0.0008907-99.7%$ 0.0009197$ 0.00…1137
YTD-$ 0.00…4147-63.8%$ 0.00006411$ 0.00…1137
1Y-$ 0.0007776-99.7%$ 0.001642$ 0.00…1137
3Y-$ 0.0007776-99.7%$ 0.001642$ 0.00…1137

Thay đổi giá hàng năm của Crestal (USD)