Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.67%
Khối lượng 24h$ 32.09B-22.8%
Sự thống trịBTC56.01%+1.06%ETH9.43%+0.66%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Covalent
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Covalent

CovalentCQT/KRW Giá

1632 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá CQT

0.0007917
9.09%
(-$ 0.00007918)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0007917$ 0.0009238

    Chuyển đổi CQT sang KRW

    Covalent (CQT)CQT

    Biểu Đồ Giá CQT đến KRW

    -

    Thống Kê CQT trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 677.85K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 791.72K

    Vốn hóa ATH

    $ 290.66M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0009469

    Cung Tối Đa

    CQT 1,000,000,000

    Tổng Cung

    CQT 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    CQT 856.17M

    (85.6% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    99.7%

    0.00x

    Giá ICO

    $ 0.25

    30 thg 4, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.09

    14 thg 8, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0003221

    23 thg 2, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    145.8%

    Lịch sử giá Covalent (CQT) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Covalent (CQT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.75 và thấp nhất ₩ 1.05.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 1.19
    $ 0.0007917
    -5.06%
    KRW -0.06366
    7 thg 7
    KRW 1.25
    $ 0.0008339
    -4.98%
    KRW -0.06589
    6 thg 7
    KRW 1.32
    $ 0.0008775
    -7.01%
    KRW -0.09983
    5 thg 7
    KRW 1.42
    $ 0.0009437
    +16.5%
    KRW 0.2013
    4 thg 7
    KRW 1.22
    $ 0.0008103
    -0.63%
    KRW -0.007762
    3 thg 7
    KRW 1.23
    $ 0.0008154
    +7.99%
    KRW 0.09109
    2 thg 7
    KRW 1.13
    $ 0.0007551
    +8.24%
    KRW 0.08677

    Bảng chuyển đổi Covalent / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Covalent (CQT) sang KRW hiện là ₩ 1.19 cho 1 CQT. Theo mức này, 10 CQT ≈ ₩ 11.95, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 83.69 CQT, chưa bao gồm phí.

    CQT sang KRW
    KRW sang CQT
    1 CQT=1.19 KRW
    1 KRW=0.8369 CQT
    2 CQT=2.38 KRW
    2 KRW=1.67 CQT
    5 CQT=5.97 KRW
    5 KRW=4.18 CQT
    10 CQT=11.94 KRW
    10 KRW=8.36 CQT
    25 CQT=29.87 KRW
    25 KRW=20.92 CQT
    50 CQT=59.74 KRW
    50 KRW=41.84 CQT
    100 CQT=119.48 KRW
    100 KRW=83.69 CQT
    1000 CQT=1,194 KRW
    1000 KRW=836.91 CQT
    Cặp Fiat Covalent Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Covalent (CQT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Covalent (CQT) - 1.19 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Covalent với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Covalent (CQT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Covalent (CQT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Covalent đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-08-14 với tỷ giá ₩3,156. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Covalent trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Covalent trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Covalent trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Covalent (CQT) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Covalent sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Covalent bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Covalent (CQT) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Covalent (CQT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.