Tiền tệ37660
Market Cap$ 2.77T+0.10%
Khối lượng 24h$ 35.18B-1.01%
Sự thống trịBTC58.39%-0.02%ETH9.99%0%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Covalent
Open report modalBáo cáo vấn đề
Covalent

Covalent CQT/KRW Giá

Giá CQT

0.0006317
5.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000577$ 0.000632

Chuyển đổi CQT sang Loading...

Covalent (CQT)CQT

Biểu Đồ Giá CQT đến KRW

Thống Kê CQT trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 540.92K

Fully diluted value

FDV

$ 631.79K

Vốn hóa ATH

$ 290.66M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00318

Cung Tối Đa

CQT 1,000,000,000

Tổng Cung

CQT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

CQT 856.17M

(85.6% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

99.7%

0.00x

Giá ICO

$ 0.25

30 thg 4, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

14 thg 8, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.0003221

23 thg 2, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

96.1%

Lịch sử giá Covalent (CQT) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Covalent (CQT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.960 và thấp nhất ₩ 0.786.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 5
KRW 0.9419
$ 0.0006317
+2.81%
KRW 0.02577
12 thg 5
KRW 0.9161
$ 0.0006145
+3.86%
KRW 0.03408
11 thg 5
KRW 0.882
$ 0.0005916
+0.62%
KRW 0.005419
10 thg 5
KRW 0.8766
$ 0.000588
+4.70%
KRW 0.03934
9 thg 5
KRW 0.8373
$ 0.0005616
+1.03%
KRW 0.008564
8 thg 5
KRW 0.8287
$ 0.0005558
-5.66%
KRW -0.04972
7 thg 5
KRW 0.8784
$ 0.0005892
+1.35%
KRW 0.01168

Bảng chuyển đổi Covalent / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Covalent (CQT) sang KRW hiện là ₩ 0.942 cho 1 CQT. Theo mức này, 10 CQT ≈ ₩ 9.42, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 106.17 CQT, chưa bao gồm phí.

CQT sang KRW
KRW sang CQT
1 CQT=0.9419 KRW
1 KRW=1.06 CQT
2 CQT=1.88 KRW
2 KRW=2.12 CQT
5 CQT=4.70 KRW
5 KRW=5.30 CQT
10 CQT=9.41 KRW
10 KRW=10.61 CQT
25 CQT=23.54 KRW
25 KRW=26.54 CQT
50 CQT=47.09 KRW
50 KRW=53.08 CQT
100 CQT=94.19 KRW
100 KRW=106.16 CQT
1000 CQT=941.92 KRW
1000 KRW=1,061 CQT
Cặp Fiat Covalent Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Covalent (CQT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Covalent (CQT) - 0.942 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Covalent với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Covalent (CQT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Covalent (CQT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Covalent đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-08-14 với tỷ giá ₩3,118. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Covalent trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Covalent trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Covalent trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Covalent (CQT) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Covalent sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Covalent bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Covalent (CQT) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Covalent (CQT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.