Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.90%
Khối lượng 24h$ 36.07B-13.2%
Sự thống trịBTC55.98%-0.19%ETH9.40%-1.06%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Covalent
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Covalent

CovalentCQT/IDR Giá

Giá CQT

0.0008015
3.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0007915$ 0.0008345

Chuyển đổi CQT sang IDR

Covalent (CQT)CQT

Biểu Đồ Giá CQT đến IDR

Thống Kê CQT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 686.24K

Fully diluted value

FDV

$ 801.52K

Vốn hóa ATH

$ 290.66M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.000106

Cung Tối Đa

CQT 1,000,000,000

Tổng Cung

CQT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

CQT 856.17M

(85.6% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

99.7%

0.00x

Giá ICO

$ 0.25

30 thg 4, 2021

Đỉnh mọi thời

$ 2.09

14 thg 8, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.0003221

23 thg 2, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

148.8%

Lịch sử giá Covalent (CQT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Covalent (CQT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 21.01 và thấp nhất Rp 12.61.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
IDR 14.50
$ 0.0008015
-3.88%
IDR -0.5861
7 thg 7
IDR 15.09
$ 0.0008339
-4.98%
IDR -0.7902
6 thg 7
IDR 15.88
$ 0.0008775
-7.01%
IDR -1.19
5 thg 7
IDR 17.08
$ 0.0009437
+16.5%
IDR 2.41
4 thg 7
IDR 14.66
$ 0.0008103
-0.63%
IDR -0.0931
3 thg 7
IDR 14.76
$ 0.0008154
+7.99%
IDR 1.09
2 thg 7
IDR 13.66
$ 0.0007551
+8.24%
IDR 1.04

Bảng chuyển đổi Covalent / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Covalent (CQT) sang IDR hiện là Rp 14.51 cho 1 CQT. Theo mức này, 10 CQT ≈ Rp 145.08, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 6.89 CQT, chưa bao gồm phí.

CQT sang IDR
IDR sang CQT
1 CQT=14.50 IDR
1 IDR=0.06892 CQT
2 CQT=29.01 IDR
2 IDR=0.1378 CQT
5 CQT=72.53 IDR
5 IDR=0.3446 CQT
10 CQT=145.07 IDR
10 IDR=0.6892 CQT
25 CQT=362.69 IDR
25 IDR=1.72 CQT
50 CQT=725.38 IDR
50 IDR=3.44 CQT
100 CQT=1,450 IDR
100 IDR=6.89 CQT
1000 CQT=14,507 IDR
1000 IDR=68.92 CQT
Cặp Fiat Covalent Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Covalent (CQT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Covalent (CQT) - 14.51 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Covalent với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Covalent (CQT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Covalent (CQT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Covalent đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-08-14 với tỷ giá Rp37,852. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Covalent trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Covalent trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Covalent trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Covalent (CQT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Covalent sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Covalent bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Covalent (CQT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Covalent (CQT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.