
Celo Euro CEUR
Hạng: 1177
Giá CEUR
1.18
0.56%
Thị Trường Celo Euro
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Uniswap V3 (Celo) | CELO 10.13 $ 1.18 | +1.24% CELO 0.124 | CELO 0.00 | CELO 0.00 | N/A | $ 60.41K EURm 51.33K | |
![]() Uniswap V3 (Celo) | USD₮ 1.18 $ 1.18 | +0.60% USD₮ 0.00703 | USD₮ 0.00 | USD₮ 0.00 | N/A | $ 57.62K EURm 48.96K | |
![]() Gate | USDT 1.19 $ 1.18 | +0.85% USDT 0.01000 | USDT 1.19 | USDT 1.17 | 0.211% | $ 12.35K CEUR 10.42K | |
Thị trường Celo Euro bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Uniswap V3 (Celo) | USDC 1.18 $ 1.18 | +0.60% USDC 0.00702 | USDC 0.00 | USDC 0.00 | N/A | $ 50.18K EURm 42.64K | |
![]() Uniswap V3 (Celo) | USDm 1.18 $ 1.18 | +0.62% USDm 0.00725 | USDm 0.00 | USDm 0.00 | N/A | $ 22.34K EURm 18.99K |

