Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.12T+0.15%
Khối lượng 24h$ 54.52B-0.02%
Sự thống trịBTC57.40%-0.36%ETH11.44%-0.78%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Celo Euro

Celo Euro CEUR

Hạng: 1177

Giá CEUR

1.18
0.56%

Thị Trường Celo Euro

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

CELO 10.13

$ 1.18

+1.24%

CELO 0.124

CELO 0.00

CELO 0.00

N/A

$ 60.41K

EURm 51.33K

Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

USD₮ 1.18

$ 1.18

+0.60%

USD₮ 0.00703

USD₮ 0.00

USD₮ 0.00

N/A

$ 57.62K

EURm 48.96K

Gate

Gate

USDT 1.19

$ 1.18

+0.85%

USDT 0.01000

USDT 1.19

USDT 1.17

0.211%

$ 12.35K

CEUR 10.42K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường Celo Euro bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

USDC 1.18

$ 1.18

+0.60%

USDC 0.00702

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 50.18K

EURm 42.64K

Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

USDm 1.18

$ 1.18

+0.62%

USDm 0.00725

USDm 0.00

USDm 0.00

N/A

$ 22.34K

EURm 18.99K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Celo Euro