Tiền tệ36946
Market Cap$ 2.42T+0.60%
Khối lượng 24h$ 59.47B-4.25%
Sự thống trịBTC55.34%-0.36%ETH10.09%+1.03%
Gas ETH0.49 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Celer Network
Open report modalBáo cáo vấn đề
Celer Network

Celer Network Giá đến South Korean Won ₩ 3.54 CELR/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 821

Giá CELR

0.00249
0.54%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00249$ 0.00261

    Chuyển đổi CELR sang Loading...

    Celer Network (CELR)CELR

    Biểu Đồ Giá CELR đến KRW

    Thống Kê CELR trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 14.04M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 24.86M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.12B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.11

    Cung Tối Đa

    CELR 10,000,000,000

    Tổng Cung

    CELR 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    CELR 5.65B

    (56.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    CELR 24.75M

    (0.25% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    62.9%

    0.37x

    Giá IEO

    $ 0.0067

    19 Mar 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.198

    26 Sep 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.000941

    13 Mar 2020


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    164.1%

    Lịch sử giá Celer Network (CELR) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Celer Network (CELR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 3.88 và thấp nhất ₩ 3.31.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 tháng 02
    KRW 3.54
    $ 0.00249
    -1.37%
    KRW -0.0494
    25 tháng 02
    KRW 3.58
    $ 0.00251
    +6.44%
    KRW 0.217
    24 tháng 02
    KRW 3.37
    $ 0.00237
    -0.46%
    KRW -0.0157
    23 tháng 02
    KRW 3.38
    $ 0.00237
    -3.56%
    KRW -0.125
    22 tháng 02
    KRW 3.50
    $ 0.00246
    -6.70%
    KRW -0.251
    21 tháng 02
    KRW 3.75
    $ 0.00263
    -1.11%
    KRW -0.0420
    20 tháng 02
    KRW 3.80
    $ 0.00267
    +1.32%
    KRW 0.0496

    Bảng chuyển đổi Celer Network / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Celer Network (CELR) sang KRW hiện là ₩ 3.54 cho 1 CELR. Theo mức này, 10 CELR ≈ ₩ 35.44, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 28.22 CELR, chưa bao gồm phí.

    CELR sang KRW
    KRW sang CELR
    1 CELR=3.54 KRW
    1 KRW=0.282 CELR
    2 CELR=7.09 KRW
    2 KRW=0.564 CELR
    5 CELR=17.72 KRW
    5 KRW=1.41 CELR
    10 CELR=35.44 KRW
    10 KRW=2.82 CELR
    25 CELR=88.60 KRW
    25 KRW=7.05 CELR
    50 CELR=177.21 KRW
    50 KRW=14.11 CELR
    100 CELR=354.41 KRW
    100 KRW=28.22 CELR
    1000 CELR=3,544 KRW
    1000 KRW=282.16 CELR
    Cặp Fiat Celer Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Celer Network (CELR) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Celer Network (CELR) - 3.54 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Celer Network với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Celer Network (CELR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Celer Network (CELR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Celer Network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-09-26 với tỷ giá ₩281.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Celer Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Celer Network trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Celer Network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Celer Network (CELR) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Celer Network sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Celer Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Celer Network (CELR) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Celer Network (CELR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.