Tiền tệ37254
Market Cap$ 2.50T+0.73%
Khối lượng 24h$ 41.11B+6.88%
Sự thống trịBTC56.63%+0.34%ETH10.42%+0.15%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Celer Network
Open report modalBáo cáo vấn đề
Celer Network

Celer Network Giá đến Indonesian Rupiah Rp 44.79 CELR/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 807

Giá CELR

0.002654
3.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.002548$ 0.002662

Chuyển đổi CELR sang Loading...

Celer Network (CELR)CELR

Biểu Đồ Giá CELR đến IDR

Thống Kê CELR trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.98M

Fully diluted value

FDV

$ 26.54M

Vốn hóa ATH

$ 1.11B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1052

Cung Tối Đa

CELR 10,000,000,000

Tổng Cung

CELR 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

CELR 5.64B

(56.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

CELR 24.75M

(0.25% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

60.4%

0.40x

Giá IEO

$ 0.0067

19 Mar 2019

Đỉnh mọi thời

$ 0.1976

26 Sep 2021


Đáy mọi thời

$ 0.0009414

13 Mar 2020


Từ ATH

98.7%

Từ ATL

182%

Lịch sử giá Celer Network (CELR) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Celer Network (CELR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 50.59 và thấp nhất Rp 40.37.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 tháng 03
IDR 44.82
$ 0.002656
+1.27%
IDR 0.5601
24 tháng 03
IDR 44.24
$ 0.002622
+3.48%
IDR 1.48
23 tháng 03
IDR 42.74
$ 0.002533
+3.00%
IDR 1.24
22 tháng 03
IDR 41.54
$ 0.002462
-5.64%
IDR -2.48
21 tháng 03
IDR 44.39
$ 0.002631
-5.63%
IDR -2.65
20 tháng 03
IDR 47.03
$ 0.002787
-1.64%
IDR -0.7849
19 tháng 03
IDR 47.78
$ 0.002832
+0.37%
IDR 0.177

Bảng chuyển đổi Celer Network / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Celer Network (CELR) sang IDR hiện là Rp 44.79 cho 1 CELR. Theo mức này, 10 CELR ≈ Rp 447.89, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 2.23 CELR, chưa bao gồm phí.

CELR sang IDR
IDR sang CELR
1 CELR=44.78 IDR
1 IDR=0.02232 CELR
2 CELR=89.57 IDR
2 IDR=0.04465 CELR
5 CELR=223.94 IDR
5 IDR=0.1116 CELR
10 CELR=447.89 IDR
10 IDR=0.2232 CELR
25 CELR=1,119 IDR
25 IDR=0.5581 CELR
50 CELR=2,239 IDR
50 IDR=1.11 CELR
100 CELR=4,478 IDR
100 IDR=2.23 CELR
1000 CELR=44,789 IDR
1000 IDR=22.32 CELR
Cặp Fiat Celer Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Celer Network (CELR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Celer Network (CELR) - 44.79 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Celer Network với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Celer Network (CELR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Celer Network (CELR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Celer Network đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-26 với tỷ giá Rp3,334. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Celer Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Celer Network trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Celer Network trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Celer Network (CELR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Celer Network sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Celer Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Celer Network (CELR) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Celer Network (CELR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.