Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.22T+1.05%
Khối lượng 24h$ 31.53B-9.01%
Sự thống trịBTC55.68%-0.24%ETH9.39%+3.30%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Celer Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Celer Network

Celer NetworkCELR/IDR Giá

Hạng: 832

1734 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá CELR

0.001952
1.41%
($ 0.0000271)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001893$ 0.001968

Chuyển đổi CELR sang Loading...

Celer Network (CELR)CELR

Biểu Đồ Giá CELR đến IDR

-

Thống Kê CELR trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.02M

Fully diluted value

FDV

$ 19.52M

Vốn hóa ATH

$ 1.11B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1107

Cung Tối Đa

CELR 10,000,000,000

Tổng Cung

CELR 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

CELR 5.64B

(56.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

CELR 24.75M

(0.25% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

70.9%

0.29x

Giá IEO

$ 0.0067

19 thg 3, 2019

Đỉnh mọi thời

$ 0.1976

26 thg 9, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.0009414

13 thg 3, 2020


Từ ATH

99%

Từ ATL

107.4%

Lịch sử giá Celer Network (CELR) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Celer Network (CELR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 35.43 và thấp nhất Rp 32.28.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 7
IDR 35.06
$ 0.001952
+2.42%
IDR 0.8285
2 thg 7
IDR 34.33
$ 0.001912
-2.39%
IDR -0.8422
1 thg 7
IDR 35.11
$ 0.001955
+6.93%
IDR 2.27
30 thg 6
IDR 32.68
$ 0.00182
-2.82%
IDR -0.947
29 thg 6
IDR 33.63
$ 0.001873
+1.43%
IDR 0.474
28 thg 6
IDR 33.16
$ 0.001847
-0.84%
IDR -0.2813
27 thg 6
IDR 33.42
$ 0.001861
-2.51%
IDR -0.8602

Bảng chuyển đổi Celer Network / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Celer Network (CELR) sang IDR hiện là Rp 35.06 cho 1 CELR. Theo mức này, 10 CELR ≈ Rp 350.63, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 2.85 CELR, chưa bao gồm phí.

CELR sang IDR
IDR sang CELR
1 CELR=35.06 IDR
1 IDR=0.02852 CELR
2 CELR=70.12 IDR
2 IDR=0.05704 CELR
5 CELR=175.31 IDR
5 IDR=0.1426 CELR
10 CELR=350.62 IDR
10 IDR=0.2852 CELR
25 CELR=876.57 IDR
25 IDR=0.713 CELR
50 CELR=1,753 IDR
50 IDR=1.42 CELR
100 CELR=3,506 IDR
100 IDR=2.85 CELR
1000 CELR=35,062 IDR
1000 IDR=28.52 CELR
Cặp Fiat Celer Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Celer Network (CELR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Celer Network (CELR) - 35.06 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Celer Network với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Celer Network (CELR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Celer Network (CELR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Celer Network đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-26 với tỷ giá Rp3,548. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Celer Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Celer Network trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Celer Network trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Celer Network (CELR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Celer Network sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Celer Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Celer Network (CELR) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Celer Network (CELR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.