Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 10.91B+0.26%
Sự thống trịBTC56.43%+0.39%ETH10.12%+0.31%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Capybara Nation

Capybara NationBARA

Giá BARA

0.00…909
2.32%

Phân tích Capybara Nation

Giá đóng cửa của Capybara Nation (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của capybara-nation (USD)

BARA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…216-2.32%$ 0.00…942$ 0.00…8981
7D-$ 0.00…668-6.85%$ 0.00…9867$ 0.00…8802
14D-$ 0.00…1544-14.5%$ 0.00…1079$ 0.00…8802
30D-$ 0.00…2503-21.6%$ 0.00…1255$ 0.00…8802
3M-$ 0.00…6794-42.8%$ 0.00…1591$ 0.00…8802
6M-$ 0.00…1036-53.3%$ 0.00…2023$ 0.00…8802
YTD-$ 0.00…1725-65.5%$ 0.00…3116$ 0.00…8802
1Y-$ 0.00…8551-90.4%$ 0.00…191$ 0.00…8802
3Y-$ 0.0000109-99.2%$ 0.00002235$ 0.00…8802

Thay đổi giá hàng năm của Capybara Nation (USD)