Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.19%
Khối lượng 24h$ 63.71B-0.32%
Sự thống trịBTC55.58%-0.46%ETH9.40%-0.55%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Camelot
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Camelot

CamelotGRAIL/KRW Giá

592 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá GRAIL

52.68
1.67%
(-$ 0.8973)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 51.76$ 55.27

Chuyển đổi GRAIL sang KRW

Camelot (GRAIL)GRAIL

Biểu Đồ Giá GRAIL đến KRW

-

Thống Kê GRAIL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.35M

Fully diluted value

FDV

$ 4.79M

Vốn hóa ATH

$ 121.43M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.003095

Cung Tối Đa

GRAIL 100,000

Tổng Cung

GRAIL 91,047

Cung Lưu Hành

GRAIL 25.71K

(25.7% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

79.3%

0.21x

Giá IDO

$ 254.21

5 thg 12, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 4,634

19 thg 3, 2023


Đáy mọi thời

$ 37.68

25 thg 6, 2026


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

39.8%

Lịch sử giá Camelot (GRAIL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Camelot (GRAIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 95.56K và thấp nhất ₩ 63.81K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
KRW 80,469
$ 52.56
-0.24%
KRW -192.54
6 thg 7
KRW 80,687
$ 52.71
-1.41%
KRW -1,157
5 thg 7
KRW 81,813
$ 53.44
-2.44%
KRW -2,048
4 thg 7
KRW 83,873
$ 54.79
-9.99%
KRW -9,310
3 thg 7
KRW 93,188
$ 60.87
+23.6%
KRW 17,781
2 thg 7
KRW 75,348
$ 49.22
+6.81%
KRW 4,807
1 thg 7
KRW 70,573
$ 46.10
+2.52%
KRW 1,735

Bảng chuyển đổi Camelot / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Camelot (GRAIL) sang KRW hiện là ₩ 80.65K cho 1 GRAIL. Theo mức này, 10 GRAIL ≈ ₩ 806.45K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00124 GRAIL, chưa bao gồm phí.

GRAIL sang KRW
KRW sang GRAIL
1 GRAIL=80,645 KRW
1 KRW=0.00001239 GRAIL
2 GRAIL=161,290 KRW
2 KRW=0.00002479 GRAIL
5 GRAIL=403,226 KRW
5 KRW=0.00006199 GRAIL
10 GRAIL=806,453 KRW
10 KRW=0.0001239 GRAIL
25 GRAIL=2,016,134 KRW
25 KRW=0.0003099 GRAIL
50 GRAIL=4,032,268 KRW
50 KRW=0.0006199 GRAIL
100 GRAIL=8,064,537 KRW
100 KRW=0.001239 GRAIL
1000 GRAIL=80,645,378 KRW
1000 KRW=0.01239 GRAIL
Cặp Fiat Camelot Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Camelot (GRAIL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Camelot (GRAIL) - 80,645 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Camelot với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Camelot (GRAIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Camelot (GRAIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Camelot đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-03-19 với tỷ giá ₩7,093,810. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Camelot trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Camelot trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Camelot trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Camelot (GRAIL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Camelot sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Camelot bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Camelot (GRAIL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Camelot (GRAIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.