Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T-1.87%
Khối lượng 24h$ 41.92B-34.4%
Sự thống trịBTC56.11%+0.95%ETH9.44%+0.28%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Camelot
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Camelot

CamelotGRAIL/IDR Giá

592 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá GRAIL

50.82
3.65%
(-$ 1.92)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 50.46$ 52.99

Chuyển đổi GRAIL sang IDR

Camelot (GRAIL)GRAIL

Biểu Đồ Giá GRAIL đến IDR

-

Thống Kê GRAIL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.30M

Fully diluted value

FDV

$ 4.62M

Vốn hóa ATH

$ 121.43M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.004198

Cung Tối Đa

GRAIL 100,000

Tổng Cung

GRAIL 91,060

Cung Lưu Hành

GRAIL 25.71K

(25.7% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

80%

0.20x

Giá IDO

$ 254.21

5 thg 12, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 4,634

19 thg 3, 2023


Đáy mọi thời

$ 37.68

25 thg 6, 2026


Từ ATH

98.9%

Từ ATL

34.9%

Lịch sử giá Camelot (GRAIL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Camelot (GRAIL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.12M và thấp nhất Rp 750.05K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
IDR 913,424
$ 50.76
-3.65%
IDR -34,649
6 thg 7
IDR 948,371
$ 52.71
-1.41%
IDR -13,610
5 thg 7
IDR 961,612
$ 53.44
-2.44%
IDR -24,078
4 thg 7
IDR 985,815
$ 54.79
-9.99%
IDR -109,436
3 thg 7
IDR 1,095,300
$ 60.87
+23.6%
IDR 208,997
2 thg 7
IDR 885,622
$ 49.22
+6.81%
IDR 56,501
1 thg 7
IDR 829,501
$ 46.10
+2.52%
IDR 20,400

Bảng chuyển đổi Camelot / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Camelot (GRAIL) sang IDR hiện là Rp 914.53K cho 1 GRAIL. Theo mức này, 10 GRAIL ≈ Rp 9.15M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000109 GRAIL, chưa bao gồm phí.

GRAIL sang IDR
IDR sang GRAIL
1 GRAIL=914,526 IDR
1 IDR=0.00…1093 GRAIL
2 GRAIL=1,829,053 IDR
2 IDR=0.00…2186 GRAIL
5 GRAIL=4,572,634 IDR
5 IDR=0.00…5467 GRAIL
10 GRAIL=9,145,268 IDR
10 IDR=0.00001093 GRAIL
25 GRAIL=22,863,170 IDR
25 IDR=0.00002733 GRAIL
50 GRAIL=45,726,341 IDR
50 IDR=0.00005467 GRAIL
100 GRAIL=91,452,682 IDR
100 IDR=0.0001093 GRAIL
1000 GRAIL=914,526,821 IDR
1000 IDR=0.001093 GRAIL
Cặp Fiat Camelot Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Camelot (GRAIL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Camelot (GRAIL) - 914,527 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Camelot với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Camelot (GRAIL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Camelot (GRAIL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Camelot đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2023-03-19 với tỷ giá Rp83,378,244. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Camelot trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Camelot trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Camelot trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Camelot (GRAIL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Camelot sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Camelot bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Camelot (GRAIL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Camelot (GRAIL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.