Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.28%
Khối lượng 24h$ 22.73B-17.4%
Sự thống trịBTC55.61%-0.11%ETH9.43%+0.55%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Caldera
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Caldera

CalderaERA/KRW Giá

Hạng: 727

1079 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá ERA

0.08683
1.99%
(-$ 0.001758)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08584$ 0.08951

Chuyển đổi ERA sang Loading...

Caldera (ERA)ERA

Biểu Đồ Giá ERA đến KRW

-

Thống Kê ERA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 15.17M

Fully diluted value

FDV

$ 86.83M

Vốn hóa ATH

$ 289.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1892

Cung Tối Đa

ERA 1,000,000,000

Tổng Cung

ERA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

ERA 174.75M

(17.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

ERA 77.45M

(7.75% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 1.94

17 thg 7, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.07769

1 thg 7, 2026


Từ ATH

95.5%

Từ ATL

11.8%

Lịch sử giá Caldera (ERA) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Caldera (ERA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 143.23 và thấp nhất ₩ 118.78.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 132.90
$ 0.08693
-1.33%
KRW -1.79
3 thg 7
KRW 134.48
$ 0.08797
+1.92%
KRW 2.53
2 thg 7
KRW 132.02
$ 0.08636
+5.96%
KRW 7.42
1 thg 7
KRW 124.60
$ 0.0815
+2.87%
KRW 3.47
30 thg 6
KRW 121.06
$ 0.07919
-2.77%
KRW -3.44
29 thg 6
KRW 124.49
$ 0.08143
+0.91%
KRW 1.12
28 thg 6
KRW 123.64
$ 0.08087
-0.91%
KRW -1.13

Bảng chuyển đổi Caldera / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Caldera (ERA) sang KRW hiện là ₩ 132.75 cho 1 ERA. Theo mức này, 10 ERA ≈ ₩ 1.33K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.753 ERA, chưa bao gồm phí.

ERA sang KRW
KRW sang ERA
1 ERA=132.74 KRW
1 KRW=0.007533 ERA
2 ERA=265.49 KRW
2 KRW=0.01506 ERA
5 ERA=663.73 KRW
5 KRW=0.03766 ERA
10 ERA=1,327 KRW
10 KRW=0.07533 ERA
25 ERA=3,318 KRW
25 KRW=0.1883 ERA
50 ERA=6,637 KRW
50 KRW=0.3766 ERA
100 ERA=13,274 KRW
100 KRW=0.7533 ERA
1000 ERA=132,746 KRW
1000 KRW=7.53 ERA
Cặp Fiat Caldera Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Caldera (ERA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Caldera (ERA) - 132.75 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Caldera với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Caldera (ERA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Caldera (ERA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Caldera đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-07-17 với tỷ giá ₩2,978. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Caldera trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Caldera trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Caldera trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Caldera (ERA) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Caldera sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Caldera bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Caldera (ERA) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Caldera (ERA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.