Tiền tệ37865
Market Cap$ 2.21T+0.84%
Khối lượng 24h$ 37.31B+0.22%
Sự thống trịBTC55.76%+0.68%ETH8.69%+1.13%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Caldera
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Caldera

CalderaERA/IDR Giá

Hạng: 684

Giá ERA

0.09971
2.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09313$ 0.1004

Chuyển đổi ERA sang Loading...

Caldera (ERA)ERA

Biểu Đồ Giá ERA đến IDR

Thống Kê ERA trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 17.42M

Fully diluted value

FDV

$ 99.71M

Vốn hóa ATH

$ 289.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.24

Cung Tối Đa

ERA 1,000,000,000

Tổng Cung

ERA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

ERA 174.75M

(17.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

ERA 7.21M

(0.72% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 1.94

17 thg 7, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.09313

6 thg 6, 2026


Từ ATH

94.9%

Từ ATL

7.07%

Lịch sử giá Caldera (ERA) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Caldera (ERA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.30K và thấp nhất Rp 1.69K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 6
IDR 1,804
$ 0.09971
+1.87%
IDR 33.11
6 thg 6
IDR 1,769
$ 0.0978
-1.09%
IDR -19.47
5 thg 6
IDR 1,785
$ 0.09869
-6.66%
IDR -127.48
4 thg 6
IDR 1,913
$ 0.1057
-7.00%
IDR -143.88
3 thg 6
IDR 2,048
$ 0.1131
+3.31%
IDR 65.71
2 thg 6
IDR 1,980
$ 0.1094
-10.8%
IDR -239.26
1 thg 6
IDR 2,221
$ 0.1227
-2.63%
IDR -59.98

Bảng chuyển đổi Caldera / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Caldera (ERA) sang IDR hiện là Rp 1.80K cho 1 ERA. Theo mức này, 10 ERA ≈ Rp 18.04K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0554 ERA, chưa bao gồm phí.

ERA sang IDR
IDR sang ERA
1 ERA=1,804 IDR
1 IDR=0.0005541 ERA
2 ERA=3,608 IDR
2 IDR=0.001108 ERA
5 ERA=9,022 IDR
5 IDR=0.00277 ERA
10 ERA=18,044 IDR
10 IDR=0.005541 ERA
25 ERA=45,112 IDR
25 IDR=0.01385 ERA
50 ERA=90,224 IDR
50 IDR=0.0277 ERA
100 ERA=180,448 IDR
100 IDR=0.05541 ERA
1000 ERA=1,804,482 IDR
1000 IDR=0.5541 ERA
Cặp Fiat Caldera Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Caldera (ERA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Caldera (ERA) - 1,804 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Caldera với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Caldera (ERA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Caldera (ERA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Caldera đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-07-17 với tỷ giá Rp35,247. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Caldera trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Caldera trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Caldera trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Caldera (ERA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Caldera sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Caldera bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Caldera (ERA) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Caldera (ERA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.