Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.21%
Khối lượng 24h$ 32.71B-12.9%
Sự thống trịBTC56.30%+0.57%ETH9.37%-0.46%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 財務自由 (caiwuziyou)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
財務自由 (caiwuziyou)

財務自由 (caiwuziyou)財務自由/KRW Giá

Giá 財務自由

0.0001148
0.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0001141$ 0.0001201

Chuyển đổi 財務自由 sang KRW

財務自由 (caiwuziyou) (財務自由)財務自由

Biểu Đồ Giá 財務自由 đến KRW

Thống Kê 財務自由 trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 114.86K

Fully diluted value

FDV

$ 114.86K

Vốn hóa ATH

$ 18.09M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.007823

Cung Tối Đa

財務自由 1,000,000,000

Tổng Cung

財務自由 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

財務自由 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01809

9 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00007436

24 thg 2, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

54.4%

Lịch sử giá 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.336 và thấp nhất ₩ 0.163.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 0.1734
$ 0.0001149
+0.52%
KRW 0.0008983
8 thg 7
KRW 0.1723
$ 0.0001143
-20.5%
KRW -0.04441
7 thg 7
KRW 0.2169
$ 0.0001438
-6.73%
KRW -0.01565
6 thg 7
KRW 0.2295
$ 0.0001522
-12.8%
KRW -0.03382
5 thg 7
KRW 0.2654
$ 0.0001759
+17.7%
KRW 0.03994
4 thg 7
KRW 0.2254
$ 0.0001494
+33.5%
KRW 0.05662
3 thg 7
KRW 0.1689
$ 0.000112
+3.30%
KRW 0.005395

Bảng chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) sang KRW hiện là ₩ 0.173 cho 1 財務自由. Theo mức này, 10 財務自由 ≈ ₩ 1.73, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 577.29 財務自由, chưa bao gồm phí.

財務自由 sang KRW
KRW sang 財務自由
1 財務自由=0.1732 KRW
1 KRW=5.77 財務自由
2 財務自由=0.3464 KRW
2 KRW=11.54 財務自由
5 財務自由=0.8661 KRW
5 KRW=28.86 財務自由
10 財務自由=1.73 KRW
10 KRW=57.72 財務自由
25 財務自由=4.33 KRW
25 KRW=144.32 財務自由
50 財務自由=8.66 KRW
50 KRW=288.64 財務自由
100 財務自由=17.32 KRW
100 KRW=577.29 財務自由
1000 財務自由=173.22 KRW
1000 KRW=5,772 財務自由
Cặp Fiat 財務自由 (caiwuziyou) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) - 0.173 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 財務自由 (caiwuziyou) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

財務自由 (caiwuziyou) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-10-09 với tỷ giá ₩27.29. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 財務自由 (caiwuziyou) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 財務自由 (caiwuziyou) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của 財務自由 (caiwuziyou) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 財務自由 (caiwuziyou) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.