Tiền tệ38124
Market Cap$ 2.28T+1.68%
Khối lượng 24h$ 26.91B-18.7%
Sự thống trịBTC56.41%+0.46%ETH9.43%+0.13%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 財務自由 (caiwuziyou)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
財務自由 (caiwuziyou)

財務自由 (caiwuziyou)財務自由/EUR Giá

Giá 財務自由

0.0001156
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0001147$ 0.0001193

Chuyển đổi 財務自由 sang EUR

財務自由 (caiwuziyou) (財務自由)財務自由

Biểu Đồ Giá 財務自由 đến EUR

Thống Kê 財務自由 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 115.68K

Fully diluted value

FDV

$ 115.68K

Vốn hóa ATH

$ 18.09M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006898

Cung Tối Đa

財務自由 1,000,000,000

Tổng Cung

財務自由 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

財務自由 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01809

9 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00007436

24 thg 2, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

55.6%

Lịch sử giá 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000195 và thấp nhất € 0.0000973.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.0001011
$ 0.0001156
-0.74%
EUR -0.00…7509
9 thg 7
EUR 0.0001002
$ 0.0001147
+0.29%
EUR 0.00…2914
8 thg 7
EUR 0.00009992
$ 0.0001143
-20.5%
EUR -0.00002574
7 thg 7
EUR 0.0001257
$ 0.0001438
-6.73%
EUR -0.00…9076
6 thg 7
EUR 0.000133
$ 0.0001522
-12.8%
EUR -0.0000196
5 thg 7
EUR 0.0001538
$ 0.0001759
+17.7%
EUR 0.00002315
4 thg 7
EUR 0.0001306
$ 0.0001494
+33.5%
EUR 0.00003282

Bảng chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) sang EUR hiện là € 0.000101 cho 1 財務自由. Theo mức này, 10 財務自由 ≈ € 0.00101, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 988.83K 財務自由, chưa bao gồm phí.

財務自由 sang EUR
EUR sang 財務自由
1 財務自由=0.0001011 EUR
1 EUR=9,888 財務自由
2 財務自由=0.0002022 EUR
2 EUR=19,776 財務自由
5 財務自由=0.0005056 EUR
5 EUR=49,441 財務自由
10 財務自由=0.001011 EUR
10 EUR=98,882 財務自由
25 財務自由=0.002528 EUR
25 EUR=247,206 財務自由
50 財務自由=0.005056 EUR
50 EUR=494,413 財務自由
100 財務自由=0.01011 EUR
100 EUR=988,827 財務自由
1000 財務自由=0.1011 EUR
1000 EUR=9,888,277 財務自由
Cặp Fiat 財務自由 (caiwuziyou) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) - 0.000101 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 財務自由 (caiwuziyou) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

財務自由 (caiwuziyou) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-09 với tỷ giá €0.0158. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 財務自由 (caiwuziyou) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 財務自由 (caiwuziyou) trong Euro (EUR)?

Giá của 財務自由 (caiwuziyou) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi 財務自由 (caiwuziyou) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 財務自由 (caiwuziyou) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 財務自由 (caiwuziyou) (財務自由) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.