
Bucket USDUSDB Giá
Giá USDB
0.9968
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.9967$ 0.9986
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Biểu đồ Bucket USD (USDB)
Chuyển đổi USDB sang USD
USDBThống kê giá USDB
Cặp Fiat Bucket USD Đang Xu Hướng

€
Bucket USD đến EUR
1 USDB tương đương € 0.858

₽
Bucket USD đến RUB
1 USDB tương đương ₽ 86.02

₩
Bucket USD đến KRW
1 USDB tương đương ₩ 1.34K

CN¥
Bucket USD đến CNY
1 USDB tương đương CN¥ 6.69

₹
Bucket USD đến INR
1 USDB tương đương ₹ 94.19

Rp
Bucket USD đến IDR
1 USDB tương đương Rp 17.58K

£
Bucket USD đến GBP
1 USDB tương đương £ 0.736

¥
Bucket USD đến JPY
1 USDB tương đương ¥ 154.01

₫
Bucket USD đến VND
1 USDB tương đương ₫ 25.94K

CA$
Bucket USD đến CAD
1 USDB tương đương CA$ 1.38
Bucket USD (USDB) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 348

哈基米 (Hakimi)
哈基米
$ 0.0591
15.5% - 334

NEXPACE
NXPC
$ 0.2085
0.03% - 394

Anoma
XAN
$ 0.01997
16% - 232

STONK
STONK
$ 0.1118
7.71% - 125

Raydium
RAY
$ 1.18
2.95% - 174

BUILDon
B
$ 0.1777
0.89% 
Polaris