Tiếng Việt
Chi tiết BOBO

BOBO









Báo cáo vấn đề

BOBOBOBO/KRW Giá
621 Danh sách theo dõi
Meme
Giá BOBO
0.00…176
0.96%
(-$ 0.00…17)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1747$ 0.00…182
BOBO (BOBO) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/bobocouncil/status.... Trang token mới: https://cryptorank.io/price/bobo-2.
Chuyển đổi BOBO sang KRW
BOBO₩KRW
Biểu Đồ Giá BOBO đến KRW
-
Thống Kê BOBO trong KRW
Lịch sử giá BOBO (BOBO) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của BOBO (BOBO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00...282 và thấp nhất ₩ 0.00...251.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.00…2656
$ 0.00…176
-0.62%
KRW -0.00…166
7 thg 7
KRW 0.00…2675
$ 0.00…1773
-1.55%
KRW -0.00…4225
6 thg 7
KRW 0.00…2718
$ 0.00…1801
+1.24%
KRW 0.00…332
5 thg 7
KRW 0.00…2683
$ 0.00…1778
+0.91%
KRW 0.00…2414
4 thg 7
KRW 0.00…2635
$ 0.00…1746
-0.63%
KRW -0.00…166
3 thg 7
KRW 0.00…2651
$ 0.00…1757
+3.47%
KRW 0.00…8904
2 thg 7
KRW 0.00…2561
$ 0.00…1697
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi BOBO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ BOBO (BOBO) sang KRW hiện là ₩ 0.00...266 cho 1 BOBO. Theo mức này, 10 BOBO ≈ ₩ 0.0000266, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 37.65M BOBO, chưa bao gồm phí.
BOBO sang KRW
KRW sang BOBO
1 BOBO=0.00…2656 KRW
1 KRW=376,480 BOBO
2 BOBO=0.00…5312 KRW
2 KRW=752,960 BOBO
5 BOBO=0.00001328 KRW
5 KRW=1,882,400 BOBO
10 BOBO=0.00002656 KRW
10 KRW=3,764,800 BOBO
25 BOBO=0.0000664 KRW
25 KRW=9,412,001 BOBO
50 BOBO=0.0001328 KRW
50 KRW=18,824,003 BOBO
100 BOBO=0.0002656 KRW
100 KRW=37,648,006 BOBO
1000 BOBO=0.002656 KRW
1000 KRW=376,480,064 BOBO
Cặp Fiat BOBO Đang Xu Hướng

€
BOBO đến EUR
1 BOBO tương đương € 0.00...154

₽
BOBO đến RUB
1 BOBO tương đương ₽ 0.00...134

$
BOBO đến USD
1 BOBO tương đương $ 0.00...176

CN¥
BOBO đến CNY
1 BOBO tương đương CN¥ 0.00...012

₹
BOBO đến INR
1 BOBO tương đương ₹ 0.00...168

Rp
BOBO đến IDR
1 BOBO tương đương Rp 0.0000318

£
BOBO đến GBP
1 BOBO tương đương £ 0.00...132

¥
BOBO đến JPY
1 BOBO tương đương ¥ 0.00...286

₫
BOBO đến VND
1 BOBO tương đương ₫ 0.0000463

CA$
BOBO đến CAD
1 BOBO tương đương CA$ 0.00...249
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu BOBO với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BOBO (BOBO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà BOBO (BOBO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
BOBO đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-06-12 với tỷ giá ₩0.00517. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BOBO trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BOBO trong South Korean Won (KRW)?
Giá của BOBO trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BOBO (BOBO) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BOBO (BOBO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.