Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.67%
Khối lượng 24h$ 32.05B-22.9%
Sự thống trịBTC56.00%+1.05%ETH9.43%+0.78%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết BOBO
Open report modal
Báo cáo vấn đề
BOBO

BOBOBOBO/KRW Giá

621 Danh sách theo dõi

Meme

Giá BOBO

0.00…176
0.96%
(-$ 0.00…17)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1747$ 0.00…182

BOBO (BOBO) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/bobocouncil/status.... Trang token mới: https://cryptorank.io/price/bobo-2.

Chuyển đổi BOBO sang KRW

BOBO (BOBO)BOBO

Biểu Đồ Giá BOBO đến KRW

-

Thống Kê BOBO trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 116.39K

Fully diluted value

FDV

$ 121.44K

Vốn hóa ATH

$ 141.66M

Cung Tối Đa

BOBO 69,000,000,000,000

Tổng Cung

BOBO 69,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

BOBO 66.13T

(95.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…3423

12 thg 6, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…1508

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

16.7%

Lịch sử giá BOBO (BOBO) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của BOBO (BOBO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00...282 và thấp nhất ₩ 0.00...251.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.00…2656
$ 0.00…176
-0.62%
KRW -0.00…166
7 thg 7
KRW 0.00…2675
$ 0.00…1773
-1.55%
KRW -0.00…4225
6 thg 7
KRW 0.00…2718
$ 0.00…1801
+1.24%
KRW 0.00…332
5 thg 7
KRW 0.00…2683
$ 0.00…1778
+0.91%
KRW 0.00…2414
4 thg 7
KRW 0.00…2635
$ 0.00…1746
-0.63%
KRW -0.00…166
3 thg 7
KRW 0.00…2651
$ 0.00…1757
+3.47%
KRW 0.00…8904
2 thg 7
KRW 0.00…2561
$ 0.00…1697
0%
KRW 0.00

Bảng chuyển đổi BOBO / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ BOBO (BOBO) sang KRW hiện là ₩ 0.00...266 cho 1 BOBO. Theo mức này, 10 BOBO ≈ ₩ 0.0000266, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 37.65M BOBO, chưa bao gồm phí.

BOBO sang KRW
KRW sang BOBO
1 BOBO=0.00…2656 KRW
1 KRW=376,480 BOBO
2 BOBO=0.00…5312 KRW
2 KRW=752,960 BOBO
5 BOBO=0.00001328 KRW
5 KRW=1,882,400 BOBO
10 BOBO=0.00002656 KRW
10 KRW=3,764,800 BOBO
25 BOBO=0.0000664 KRW
25 KRW=9,412,001 BOBO
50 BOBO=0.0001328 KRW
50 KRW=18,824,003 BOBO
100 BOBO=0.0002656 KRW
100 KRW=37,648,006 BOBO
1000 BOBO=0.002656 KRW
1000 KRW=376,480,064 BOBO
Cặp Fiat BOBO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của BOBO (BOBO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 BOBO (BOBO) - 0.00...266 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu BOBO với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BOBO (BOBO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà BOBO (BOBO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

BOBO đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-06-12 với tỷ giá ₩0.00517. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BOBO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BOBO trong South Korean Won (KRW)?

Giá của BOBO trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi BOBO (BOBO) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi BOBO sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng BOBO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BOBO (BOBO) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BOBO (BOBO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.