Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.90%
Khối lượng 24h$ 37.96B-8.70%
Sự thống trịBTC56.00%-0.19%ETH9.42%-0.17%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết BOBO
Open report modal
Báo cáo vấn đề
BOBO

BOBOBOBO/EUR Giá

Giá BOBO

0.00…1741
2.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…173$ 0.00…1784

BOBO (BOBO) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/bobocouncil/status.... Trang token mới: https://cryptorank.io/price/bobo-2.

Chuyển đổi BOBO sang EUR

BOBO (BOBO)BOBO

Biểu Đồ Giá BOBO đến EUR

Thống Kê BOBO trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 115.14K

Fully diluted value

FDV

$ 120.12K

Vốn hóa ATH

$ 141.66M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.000174

Cung Tối Đa

BOBO 69,000,000,000,000

Tổng Cung

BOBO 69,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

BOBO 66.13T

(95.8% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…3423

12 thg 6, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…1508

6 thg 6, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

15.5%

Lịch sử giá BOBO (BOBO) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của BOBO (BOBO) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...164 và thấp nhất € 0.00...146.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.00…1524
$ 0.00…1741
-1.69%
EUR -0.00…2627
7 thg 7
EUR 0.00…1552
$ 0.00…1773
-1.55%
EUR -0.00…2452
6 thg 7
EUR 0.00…1577
$ 0.00…1801
+1.24%
EUR 0.00…1926
5 thg 7
EUR 0.00…1557
$ 0.00…1778
+0.91%
EUR 0.00…1401
4 thg 7
EUR 0.00…1529
$ 0.00…1746
-0.63%
EUR -0.00…9633
3 thg 7
EUR 0.00…1538
$ 0.00…1757
+3.47%
EUR 0.00…5167
2 thg 7
EUR 0.00…1486
$ 0.00…1697
0%
EUR 0.00

Bảng chuyển đổi BOBO / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ BOBO (BOBO) sang EUR hiện là € 0.00...152 cho 1 BOBO. Theo mức này, 10 BOBO ≈ € 0.00...152, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 65.58B BOBO, chưa bao gồm phí.

BOBO sang EUR
EUR sang BOBO
1 BOBO=0.00…1524 EUR
1 EUR=655,846,550 BOBO
2 BOBO=0.00…3049 EUR
2 EUR=1,311,693,101 BOBO
5 BOBO=0.00…7623 EUR
5 EUR=3,279,232,752 BOBO
10 BOBO=0.00…1524 EUR
10 EUR=6,558,465,505 BOBO
25 BOBO=0.00…3811 EUR
25 EUR=16,396,163,762 BOBO
50 BOBO=0.00…7623 EUR
50 EUR=32,792,327,525 BOBO
100 BOBO=0.00…1524 EUR
100 EUR=65,584,655,050 BOBO
1000 BOBO=0.00…1524 EUR
1000 EUR=655,846,550,502 BOBO
Cặp Fiat BOBO Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của BOBO (BOBO) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 BOBO (BOBO) - 0.00...152 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu BOBO với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu BOBO (BOBO) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà BOBO (BOBO) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

BOBO đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-06-12 với tỷ giá €0.00...030. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của BOBO trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của BOBO trong Euro (EUR)?

Giá của BOBO trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi BOBO (BOBO) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi BOBO sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng BOBO bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của BOBO (BOBO) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho BOBO (BOBO) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.