Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.93%
Khối lượng 24h$ 20.67B+5.10%
Sự thống trịBTC56.21%-0.20%ETH10.10%+0.37%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Bobo
Bobo

BoboBOBO/RUB Giá

Hạng: 928

Giá BOBO

0.670
3.26%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.007955$ 0.008248

    BOBO (BOBO) gần đây đã migration từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/bobocouncil/status.... Trang token cũ: https://cryptorank.io/price/bobo....

    Chuyển đổi BOBO sang RUB

    Bobo (BOBO)BOBO

    Biểu Đồ Giá BOBO đến RUB

    Thống Kê BOBO trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.95M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.95M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.96M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04044

    Cung Tối Đa

    BOBO 999,999,861

    Tổng Cung

    BOBO 999,999,861

    Cung Lưu Hành

    BOBO 999.99M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01451

    18 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.006921

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    45.2%

    Từ ATL

    14.9%

    Lịch sử giá Bobo (BOBO) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Bobo (BOBO) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.823 và thấp nhất ₽ 0.670.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    RUB 0.6697
    $ 0.007955
    -3.10%
    RUB -0.02143
    13 thg 8
    RUB 0.6911
    $ 0.00821
    +1.35%
    RUB 0.009198
    12 thg 8
    RUB 0.6819
    $ 0.008101
    -9.11%
    RUB -0.06833
    11 thg 8
    RUB 0.7521
    $ 0.008935
    +6.26%
    RUB 0.04432
    10 thg 8
    RUB 0.7079
    $ 0.008409
    -3.56%
    RUB -0.02612
    9 thg 8
    RUB 0.734
    $ 0.008719
    -3.23%
    RUB -0.02447
    8 thg 8
    RUB 0.7584
    $ 0.00901
    +4.25%
    RUB 0.03089

    Bảng chuyển đổi Bobo / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Bobo (BOBO) sang RUB hiện là ₽ 0.670 cho 1 BOBO. Theo mức này, 10 BOBO ≈ ₽ 6.70, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 149.31 BOBO, chưa bao gồm phí.

    BOBO sang RUB
    RUB sang BOBO
    1 BOBO=0.6697 RUB
    1 RUB=1.49 BOBO
    2 BOBO=1.33 RUB
    2 RUB=2.98 BOBO
    5 BOBO=3.34 RUB
    5 RUB=7.46 BOBO
    10 BOBO=6.69 RUB
    10 RUB=14.93 BOBO
    25 BOBO=16.74 RUB
    25 RUB=37.32 BOBO
    50 BOBO=33.48 RUB
    50 RUB=74.65 BOBO
    100 BOBO=66.97 RUB
    100 RUB=149.31 BOBO
    1000 BOBO=669.72 RUB
    1000 RUB=1,493 BOBO
    Cặp Fiat Bobo Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Bobo (BOBO) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Bobo (BOBO) - 0.670 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Bobo với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Bobo (BOBO) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Bobo (BOBO) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Bobo đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-18 với tỷ giá ₽1.22. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Bobo trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Bobo trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Bobo trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Bobo (BOBO) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Bobo sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Bobo bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Bobo (BOBO) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Bobo (BOBO) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.