Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.91%
Khối lượng 24h$ 20.67B+5.09%
Sự thống trịBTC56.21%-0.19%ETH10.10%+0.35%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Bobo
Bobo

BoboBOBO/EUR Giá

Hạng: 928

Giá BOBO

0.00688
3.26%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.007955$ 0.008248

    BOBO (BOBO) gần đây đã migration từ contract cũ sang contract mới. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/bobocouncil/status.... Trang token cũ: https://cryptorank.io/price/bobo....

    Chuyển đổi BOBO sang EUR

    Bobo (BOBO)BOBO

    Biểu Đồ Giá BOBO đến EUR

    Thống Kê BOBO trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.95M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.95M

    Vốn hóa ATH

    $ 10.96M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04044

    Cung Tối Đa

    BOBO 999,999,861

    Tổng Cung

    BOBO 999,999,861

    Cung Lưu Hành

    BOBO 999.99M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01451

    18 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.006921

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    45.2%

    Từ ATL

    14.9%

    Lịch sử giá Bobo (BOBO) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Bobo (BOBO) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00845 và thấp nhất € 0.00688.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    14 thg 8
    EUR 0.006877
    $ 0.007955
    -3.10%
    EUR -0.0002201
    13 thg 8
    EUR 0.007097
    $ 0.00821
    +1.35%
    EUR 0.00009446
    12 thg 8
    EUR 0.007003
    $ 0.008101
    -9.11%
    EUR -0.0007017
    11 thg 8
    EUR 0.007724
    $ 0.008935
    +6.26%
    EUR 0.0004551
    10 thg 8
    EUR 0.007269
    $ 0.008409
    -3.56%
    EUR -0.0002683
    9 thg 8
    EUR 0.007537
    $ 0.008719
    -3.23%
    EUR -0.0002513
    8 thg 8
    EUR 0.007789
    $ 0.00901
    +4.25%
    EUR 0.0003172

    Bảng chuyển đổi Bobo / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Bobo (BOBO) sang EUR hiện là € 0.00688 cho 1 BOBO. Theo mức này, 10 BOBO ≈ € 0.0688, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 14.54K BOBO, chưa bao gồm phí.

    BOBO sang EUR
    EUR sang BOBO
    1 BOBO=0.006877 EUR
    1 EUR=145.39 BOBO
    2 BOBO=0.01375 EUR
    2 EUR=290.79 BOBO
    5 BOBO=0.03438 EUR
    5 EUR=726.99 BOBO
    10 BOBO=0.06877 EUR
    10 EUR=1,453 BOBO
    25 BOBO=0.1719 EUR
    25 EUR=3,634 BOBO
    50 BOBO=0.3438 EUR
    50 EUR=7,269 BOBO
    100 BOBO=0.6877 EUR
    100 EUR=14,539 BOBO
    1000 BOBO=6.87 EUR
    1000 EUR=145,398 BOBO
    Cặp Fiat Bobo Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Bobo (BOBO) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Bobo (BOBO) - 0.00688 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Bobo với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Bobo (BOBO) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Bobo (BOBO) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Bobo đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-18 với tỷ giá €0.0125. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Bobo trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Bobo trong Euro (EUR)?

    Giá của Bobo trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Bobo (BOBO) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Bobo sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Bobo bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Bobo (BOBO) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Bobo (BOBO) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.