Chi tiết Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives)

BRKB









Báo cáo vấn đề

Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives)BRKB/CNY Giá
Giá BRKB
491.99
1.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.34$ 497.44
Chuyển đổi BRKB sang CNY
BRKBCN¥CNY
Biểu Đồ Giá BRKB đến CNY
Thống Kê BRKB trong CNY
Lịch sử giá Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 3.47K và thấp nhất CN¥ 3.33K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 3,336
$ 491.98
-0.60%
CNY -20.19
9 thg 7
CNY 3,357
$ 495.04
-0.38%
CNY -12.83
8 thg 7
CNY 3,370
$ 496.96
-1.24%
CNY -42.44
7 thg 7
CNY 3,413
$ 503.22
-0.62%
CNY -21.45
6 thg 7
CNY 3,437
$ 506.76
-0.52%
CNY -17.91
5 thg 7
CNY 3,454
$ 509.40
+0.41%
CNY 14.25
4 thg 7
CNY 3,439
$ 507.04
+0.45%
CNY 15.26
Bảng chuyển đổi Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) sang CNY hiện là CN¥ 3.34K cho 1 BRKB. Theo mức này, 10 BRKB ≈ CN¥ 33.37K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.03 BRKB, chưa bao gồm phí.
BRKB sang CNY
CNY sang BRKB
1 BRKB=3,336 CNY
1 CNY=0.0002996 BRKB
2 BRKB=6,673 CNY
2 CNY=0.0005993 BRKB
5 BRKB=16,684 CNY
5 CNY=0.001498 BRKB
10 BRKB=33,368 CNY
10 CNY=0.002996 BRKB
25 BRKB=83,422 CNY
25 CNY=0.007492 BRKB
50 BRKB=166,844 CNY
50 CNY=0.01498 BRKB
100 BRKB=333,688 CNY
100 CNY=0.02996 BRKB
1000 BRKB=3,336,883 CNY
1000 CNY=0.2996 BRKB
Cặp Fiat Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến EUR
1 BRKB tương đương € 430.69

₽
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến RUB
1 BRKB tương đương ₽ 37.66K

₩
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến KRW
1 BRKB tương đương ₩ 739.50K

$
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến USD
1 BRKB tương đương $ 491.99

₹
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến INR
1 BRKB tương đương ₹ 46.94K

Rp
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến IDR
1 BRKB tương đương Rp 8.89M

£
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến GBP
1 BRKB tương đương £ 366.89

¥
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến JPY
1 BRKB tương đương ¥ 79.62K

₫
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến VND
1 BRKB tương đương ₫ 12.92M

CA$
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến CAD
1 BRKB tương đương CA$ 696.20
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-05 với tỷ giá CN¥3,467. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.