Chi tiết Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives)

BRKB









Báo cáo vấn đề

Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives)BRKB/CAD Giá
Giá BRKB
492.71
0.77%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 492.45$ 497.60
Chuyển đổi BRKB sang CAD
BRKBCA$CAD
Biểu Đồ Giá BRKB đến CAD
Thống Kê BRKB trong CAD
Lịch sử giá Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 723.42 và thấp nhất CA$ 696.86.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 697.22
$ 492.71
-0.45%
CAD -3.17
9 thg 7
CAD 700.51
$ 495.04
-0.38%
CAD -2.67
8 thg 7
CAD 703.24
$ 496.96
-1.24%
CAD -8.85
7 thg 7
CAD 712.09
$ 503.22
-0.62%
CAD -4.47
6 thg 7
CAD 717.10
$ 506.76
-0.52%
CAD -3.73
5 thg 7
CAD 720.83
$ 509.40
+0.41%
CAD 2.97
4 thg 7
CAD 717.50
$ 507.04
+0.45%
CAD 3.18
Bảng chuyển đổi Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) sang CAD hiện là CA$ 697.22 cho 1 BRKB. Theo mức này, 10 BRKB ≈ CA$ 6.97K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.143 BRKB, chưa bao gồm phí.
BRKB sang CAD
CAD sang BRKB
1 BRKB=697.22 CAD
1 CAD=0.001434 BRKB
2 BRKB=1,394 CAD
2 CAD=0.002868 BRKB
5 BRKB=3,486 CAD
5 CAD=0.007171 BRKB
10 BRKB=6,972 CAD
10 CAD=0.01434 BRKB
25 BRKB=17,430 CAD
25 CAD=0.03585 BRKB
50 BRKB=34,861 CAD
50 CAD=0.07171 BRKB
100 BRKB=69,722 CAD
100 CAD=0.1434 BRKB
1000 BRKB=697,223 CAD
1000 CAD=1.43 BRKB
Cặp Fiat Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến EUR
1 BRKB tương đương € 431.32

₽
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến RUB
1 BRKB tương đương ₽ 37.72K

₩
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến KRW
1 BRKB tương đương ₩ 740.58K

CN¥
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến CNY
1 BRKB tương đương CN¥ 3.34K

₹
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến INR
1 BRKB tương đương ₹ 47.01K

Rp
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến IDR
1 BRKB tương đương Rp 8.90M

£
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến GBP
1 BRKB tương đương £ 367.43

¥
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến JPY
1 BRKB tương đương ¥ 79.74K

₫
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến VND
1 BRKB tương đương ₫ 12.94M

$
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đến USD
1 BRKB tương đương $ 492.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-07-05 với tỷ giá CA$723.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Berkshire Hathaway Inc Class B (Derivatives) (BRKB) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.