Chi tiết ASML Holding NV (Ondo Tokenized)
Báo cáo vấn đề
ASMLon










ASML Holding NV (Ondo Tokenized) ASMLon/IDR Giá
Hạng: 1498
Giá ASMLon
1,636
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,631$ 1,638
Chuyển đổi ASMLon sang
ASMLonBiểu Đồ Giá ASMLon đến IDR
Thống Kê ASMLon trong IDR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 29.30M và thấp nhất Rp 25.77M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
IDR 28,913,700
$ 1,633
-0.26%
IDR -76,437
23 thg 5
IDR 28,920,044
$ 1,634
-0.26%
IDR -76,076
22 thg 5
IDR 28,922,245
$ 1,634
+2.39%
IDR 673,975
21 thg 5
IDR 28,249,021
$ 1,596
+3.16%
IDR 864,398
20 thg 5
IDR 27,384,623
$ 1,547
+5.34%
IDR 1,389,008
19 thg 5
IDR 25,995,694
$ 1,468
-0.47%
IDR -121,731
18 thg 5
IDR 26,115,487
$ 1,475
-2.47%
IDR -660,202
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang IDR hiện là Rp 28.95M cho 1 ASMLon. Theo mức này, 10 ASMLon ≈ Rp 289.53M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...345 ASMLon, chưa bao gồm phí.
ASMLon sang IDR
IDR sang ASMLon
1 ASMLon=28,952,947 IDR
1 IDR=0.00…3453 ASMLon
2 ASMLon=57,905,895 IDR
2 IDR=0.00…6907 ASMLon
5 ASMLon=144,764,739 IDR
5 IDR=0.00…1726 ASMLon
10 ASMLon=289,529,478 IDR
10 IDR=0.00…3453 ASMLon
25 ASMLon=723,823,695 IDR
25 IDR=0.00…8634 ASMLon
50 ASMLon=1,447,647,391 IDR
50 IDR=0.00…1726 ASMLon
100 ASMLon=2,895,294,783 IDR
100 IDR=0.00…3453 ASMLon
1000 ASMLon=28,952,947,835 IDR
1000 IDR=0.00003453 ASMLon
Cặp Fiat ASML Holding NV (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến EUR
1 ASMLon tương đương € 1.41K

₽
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến RUB
1 ASMLon tương đương ₽ 117.44K

₩
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến KRW
1 ASMLon tương đương ₩ 2.49M

CN¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CNY
1 ASMLon tương đương CN¥ 11.12K

₹
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến INR
1 ASMLon tương đương ₹ 156.56K

$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến USD
1 ASMLon tương đương $ 1.64K

£
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến GBP
1 ASMLon tương đương £ 1.22K

¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến JPY
1 ASMLon tương đương ¥ 260.44K

₫
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến VND
1 ASMLon tương đương ₫ 43.13M

CA$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CAD
1 ASMLon tương đương CA$ 2.26K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-09 với tỷ giá Rp37,565,072. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.