Chi tiết ASML Holding NV (Ondo Tokenized)

ASMLon









Báo cáo vấn đề

ASML Holding NV (Ondo Tokenized)ASMLon/IDR Giá
Hạng: 1357
Giá ASMLon
1,808
0.93%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,782$ 1,852
Chuyển đổi ASMLon sang IDR
ASMLonRpIDR
Biểu Đồ Giá ASMLon đến IDR
Thống Kê ASMLon trong IDR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 37.16M và thấp nhất Rp 31.14M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 32,676,823
$ 1,807
-0.36%
IDR -118,000
9 thg 7
IDR 32,804,690
$ 1,814
+2.63%
IDR 840,776
8 thg 7
IDR 31,963,007
$ 1,768
+0.99%
IDR 312,844
7 thg 7
IDR 31,738,739
$ 1,755
-4.61%
IDR -1,534,811
6 thg 7
IDR 33,208,707
$ 1,837
-0.54%
IDR -179,509
5 thg 7
IDR 33,398,720
$ 1,847
+0.01%
IDR 1,758
4 thg 7
IDR 33,396,991
$ 1,847
-9.46%
IDR -3,488,505
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang IDR hiện là Rp 32.68M cho 1 ASMLon. Theo mức này, 10 ASMLon ≈ Rp 326.77M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...306 ASMLon, chưa bao gồm phí.
ASMLon sang IDR
IDR sang ASMLon
1 ASMLon=32,677,311 IDR
1 IDR=0.00…306 ASMLon
2 ASMLon=65,354,622 IDR
2 IDR=0.00…612 ASMLon
5 ASMLon=163,386,556 IDR
5 IDR=0.00…153 ASMLon
10 ASMLon=326,773,112 IDR
10 IDR=0.00…306 ASMLon
25 ASMLon=816,932,781 IDR
25 IDR=0.00…765 ASMLon
50 ASMLon=1,633,865,563 IDR
50 IDR=0.00…153 ASMLon
100 ASMLon=3,267,731,127 IDR
100 IDR=0.00…306 ASMLon
1000 ASMLon=32,677,311,271 IDR
1000 IDR=0.0000306 ASMLon
Cặp Fiat ASML Holding NV (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến EUR
1 ASMLon tương đương € 1.58K

₽
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến RUB
1 ASMLon tương đương ₽ 137.39K

₩
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến KRW
1 ASMLon tương đương ₩ 2.73M

CN¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CNY
1 ASMLon tương đương CN¥ 12.26K

₹
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến INR
1 ASMLon tương đương ₹ 172.30K

$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến USD
1 ASMLon tương đương $ 1.81K

£
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến GBP
1 ASMLon tương đương £ 1.35K

¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến JPY
1 ASMLon tương đương ¥ 292.09K

₫
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến VND
1 ASMLon tương đương ₫ 47.52M

CA$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CAD
1 ASMLon tương đương CA$ 2.56K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-09 với tỷ giá Rp38,367,964. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.