Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.32%
Khối lượng 24h$ 33.91B-9.68%
Sự thống trịBTC56.32%+0.61%ETH9.37%-0.51%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ASML Holding NV (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ASML Holding NV (Ondo Tokenized)

ASML Holding NV (Ondo Tokenized)ASMLon/IDR Giá

Hạng: 1350

Giá ASMLon

1,818
2.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,763$ 1,852

Chuyển đổi ASMLon sang IDR

ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon)ASMLon

Biểu Đồ Giá ASMLon đến IDR

Thống Kê ASMLon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.68M

Fully diluted value

FDV

$ 1.68M

Vốn hóa ATH

$ 1.96M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.01

Tổng Cung

ASMLon 928.00

Cung Lưu Hành

ASMLon 928.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 2,122

9 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 806.94

12 thg 9, 2025


Từ ATH

14.3%

Từ ATL

125.3%

Lịch sử giá ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 37.15M và thấp nhất Rp 31.12M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 32,850,923
$ 1,818
+2.82%
IDR 899,955
8 thg 7
IDR 31,950,061
$ 1,768
+0.99%
IDR 312,718
7 thg 7
IDR 31,725,884
$ 1,755
-4.61%
IDR -1,534,190
6 thg 7
IDR 33,195,257
$ 1,837
-0.54%
IDR -179,436
5 thg 7
IDR 33,385,192
$ 1,847
+0.01%
IDR 1,757
4 thg 7
IDR 33,383,465
$ 1,847
-9.46%
IDR -3,487,092
3 thg 7
IDR 36,182,147
$ 2,002
+12.6%
IDR 4,037,321

Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang IDR hiện là Rp 32.85M cho 1 ASMLon. Theo mức này, 10 ASMLon ≈ Rp 328.51M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...304 ASMLon, chưa bao gồm phí.

ASMLon sang IDR
IDR sang ASMLon
1 ASMLon=32,850,923 IDR
1 IDR=0.00…3044 ASMLon
2 ASMLon=65,701,846 IDR
2 IDR=0.00…6088 ASMLon
5 ASMLon=164,254,617 IDR
5 IDR=0.00…1522 ASMLon
10 ASMLon=328,509,234 IDR
10 IDR=0.00…3044 ASMLon
25 ASMLon=821,273,087 IDR
25 IDR=0.00…761 ASMLon
50 ASMLon=1,642,546,174 IDR
50 IDR=0.00…1522 ASMLon
100 ASMLon=3,285,092,348 IDR
100 IDR=0.00…3044 ASMLon
1000 ASMLon=32,850,923,482 IDR
1000 IDR=0.00003044 ASMLon
Cặp Fiat ASML Holding NV (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) - 32,850,923 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-09 với tỷ giá Rp38,352,424. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ASML Holding NV (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.