Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.65T+1.88%
Khối lượng 24h$ 31.99B-2.93%
Sự thống trịBTC57.84%-0.27%ETH9.61%+0.58%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết ASML Holding NV (Ondo Tokenized)
Open report modalBáo cáo vấn đề
ASML Holding NV (Ondo Tokenized)

ASML Holding NV (Ondo Tokenized) ASMLon/IDR Giá

Hạng: 1498

Giá ASMLon

1,636
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,631$ 1,638

Chuyển đổi ASMLon sang Loading...

ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon)ASMLon

Biểu Đồ Giá ASMLon đến IDR

Thống Kê ASMLon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.51M

Fully diluted value

FDV

$ 1.51M

Vốn hóa ATH

$ 1.96M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.55

Tổng Cung

ASMLon 928.00

Cung Lưu Hành

ASMLon 928.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 2,122

9 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 806.94

12 thg 9, 2025


Từ ATH

22.9%

Từ ATL

102.7%

Lịch sử giá ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 29.30M và thấp nhất Rp 25.77M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
IDR 28,913,700
$ 1,633
-0.26%
IDR -76,437
23 thg 5
IDR 28,920,044
$ 1,634
-0.26%
IDR -76,076
22 thg 5
IDR 28,922,245
$ 1,634
+2.39%
IDR 673,975
21 thg 5
IDR 28,249,021
$ 1,596
+3.16%
IDR 864,398
20 thg 5
IDR 27,384,623
$ 1,547
+5.34%
IDR 1,389,008
19 thg 5
IDR 25,995,694
$ 1,468
-0.47%
IDR -121,731
18 thg 5
IDR 26,115,487
$ 1,475
-2.47%
IDR -660,202

Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang IDR hiện là Rp 28.95M cho 1 ASMLon. Theo mức này, 10 ASMLon ≈ Rp 289.53M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...345 ASMLon, chưa bao gồm phí.

ASMLon sang IDR
IDR sang ASMLon
1 ASMLon=28,952,947 IDR
1 IDR=0.00…3453 ASMLon
2 ASMLon=57,905,895 IDR
2 IDR=0.00…6907 ASMLon
5 ASMLon=144,764,739 IDR
5 IDR=0.00…1726 ASMLon
10 ASMLon=289,529,478 IDR
10 IDR=0.00…3453 ASMLon
25 ASMLon=723,823,695 IDR
25 IDR=0.00…8634 ASMLon
50 ASMLon=1,447,647,391 IDR
50 IDR=0.00…1726 ASMLon
100 ASMLon=2,895,294,783 IDR
100 IDR=0.00…3453 ASMLon
1000 ASMLon=28,952,947,835 IDR
1000 IDR=0.00003453 ASMLon
Cặp Fiat ASML Holding NV (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) - 28,952,948 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-09 với tỷ giá Rp37,565,072. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ASML Holding NV (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.