Chi tiết ASML Holding NV (Ondo Tokenized)
Báo cáo vấn đề
ASMLon










ASML Holding NV (Ondo Tokenized) ASMLon/EUR Giá
Hạng: 1509
Giá ASMLon
1,633
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,631$ 1,638
Chuyển đổi ASMLon sang
ASMLonBiểu Đồ Giá ASMLon đến EUR
Thống Kê ASMLon trong EUR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.42K và thấp nhất € 1.25K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
EUR 1,405
$ 1,635
-0.15%
EUR -2.04
23 thg 5
EUR 1,404
$ 1,634
-0.26%
EUR -3.69
22 thg 5
EUR 1,404
$ 1,634
+2.39%
EUR 32.73
21 thg 5
EUR 1,371
$ 1,596
+3.16%
EUR 41.98
20 thg 5
EUR 1,330
$ 1,547
+5.34%
EUR 67.46
19 thg 5
EUR 1,262
$ 1,468
-0.47%
EUR -5.91
18 thg 5
EUR 1,268
$ 1,475
-2.47%
EUR -32.06
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) sang EUR hiện là € 1.40K cho 1 ASMLon. Theo mức này, 10 ASMLon ≈ € 14.03K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0713 ASMLon, chưa bao gồm phí.
ASMLon sang EUR
EUR sang ASMLon
1 ASMLon=1,403 EUR
1 EUR=0.0007125 ASMLon
2 ASMLon=2,806 EUR
2 EUR=0.001425 ASMLon
5 ASMLon=7,016 EUR
5 EUR=0.003562 ASMLon
10 ASMLon=14,033 EUR
10 EUR=0.007125 ASMLon
25 ASMLon=35,083 EUR
25 EUR=0.01781 ASMLon
50 ASMLon=70,167 EUR
50 EUR=0.03562 ASMLon
100 ASMLon=140,335 EUR
100 EUR=0.07125 ASMLon
1000 ASMLon=1,403,352 EUR
1000 EUR=0.7125 ASMLon
Cặp Fiat ASML Holding NV (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến USD
1 ASMLon tương đương $ 1.63K

₽
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến RUB
1 ASMLon tương đương ₽ 115.95K

₩
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến KRW
1 ASMLon tương đương ₩ 2.48M

CN¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CNY
1 ASMLon tương đương CN¥ 11.09K

₹
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến INR
1 ASMLon tương đương ₹ 156.25K

Rp
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến IDR
1 ASMLon tương đương Rp 28.89M

£
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến GBP
1 ASMLon tương đương £ 1.21K

¥
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến JPY
1 ASMLon tương đương ¥ 259.51K

₫
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến VND
1 ASMLon tương đương ₫ 43.04M

CA$
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đến CAD
1 ASMLon tương đương CA$ 2.26K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-09 với tỷ giá €1,824. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Ondo Tokenized) (ASMLon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.