Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.62T+4.34%
Khối lượng 24h$ 60.03B+104.9%
Sự thống trịBTC56.47%-0.98%ETH10.77%+5.52%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
ARYZE

ARYZE RYZE

Giá RYZE

0.1593
10.2%

Phân tích ARYZE

Lợi nhuận hàng quý của ARYZE (USD)

Giá đóng cửa của ARYZE (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của ARYZE (USD)

RYZE - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.01474+10.2%$ 0.1588$ 0.1536
7D-$ 0.0002194-0.14%$ 0.1615$ 0.1352
14D$ 0.00001257+0.01%$ 0.1615$ 0.1352
30D-$ 0.001927-1.19%$ 0.1635$ 0.13
3M$ 0.123+339.4%$ 0.572$ 0.03358
6M$ 0.1295+435.4%$ 0.572$ 0.02889
YTD$ 0.1052+194.7%$ 0.572$ 0.05188
1Y$ 0.1403+735.9%$ 0.572$ 0.01538
3Y$ 0.1286+419.6%$ 0.572$ 0.01538

Thay đổi giá hàng năm của ARYZE (USD)