Tiếng Việt
Chi tiết Amazon.com Inc (Derivatives)

AMZN









Báo cáo vấn đề

Amazon.com Inc (Derivatives)AMZN/RUB Giá
2 Danh sách theo dõi
Giá AMZN
245.51
0.37%
($ 0.9079)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 243.12$ 248.52
Chuyển đổi AMZN sang RUB
AMZN₽RUB
Biểu Đồ Giá AMZN đến RUB
-
Thống Kê AMZN trong RUB
Lịch sử giá Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 18.89K và thấp nhất ₽ 18.00K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
RUB 18,657
$ 245.48
+0.41%
RUB 76.77
6 thg 7
RUB 18,582
$ 244.50
-0.15%
RUB -28.05
5 thg 7
RUB 18,618
$ 244.97
+0.30%
RUB 55.91
4 thg 7
RUB 18,556
$ 244.16
+0.14%
RUB 25.66
3 thg 7
RUB 18,530
$ 243.82
+0.31%
RUB 56.89
2 thg 7
RUB 18,473
$ 243.06
+0.17%
RUB 32.24
1 thg 7
RUB 18,441
$ 242.64
+1.46%
RUB 266.03
Bảng chuyển đổi Amazon.com Inc (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) sang RUB hiện là ₽ 18.66K cho 1 AMZN. Theo mức này, 10 AMZN ≈ ₽ 186.60K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.00536 AMZN, chưa bao gồm phí.
AMZN sang RUB
RUB sang AMZN
1 AMZN=18,659 RUB
1 RUB=0.00005359 AMZN
2 AMZN=37,319 RUB
2 RUB=0.0001071 AMZN
5 AMZN=93,298 RUB
5 RUB=0.0002679 AMZN
10 AMZN=186,597 RUB
10 RUB=0.0005359 AMZN
25 AMZN=466,493 RUB
25 RUB=0.001339 AMZN
50 AMZN=932,987 RUB
50 RUB=0.002679 AMZN
100 AMZN=1,865,975 RUB
100 RUB=0.005359 AMZN
1000 AMZN=18,659,750 RUB
1000 RUB=0.05359 AMZN
Cặp Fiat Amazon.com Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Amazon.com Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMZN tương đương € 215.24

$
Amazon.com Inc (Derivatives) đến USD
1 AMZN tương đương $ 245.52

₩
Amazon.com Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMZN tương đương ₩ 371.68K

CN¥
Amazon.com Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMZN tương đương CN¥ 1.67K

₹
Amazon.com Inc (Derivatives) đến INR
1 AMZN tương đương ₹ 23.45K

Rp
Amazon.com Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMZN tương đương Rp 4.42M

£
Amazon.com Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMZN tương đương £ 183.83

¥
Amazon.com Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMZN tương đương ¥ 39.82K

₫
Amazon.com Inc (Derivatives) đến VND
1 AMZN tương đương ₫ 6.46M

CA$
Amazon.com Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMZN tương đương CA$ 348.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Amazon.com Inc (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Amazon.com Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-05 với tỷ giá ₽21,149. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amazon.com Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amazon.com Inc (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Amazon.com Inc (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.