Chi tiết Amazon.com Inc (Derivatives)

AMZN









Báo cáo vấn đề

Amazon.com Inc (Derivatives)AMZN/EUR Giá
Giá AMZN
244.05
0.67%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 240.99$ 245.76
Chuyển đổi AMZN sang EUR
AMZN€EUR
Biểu Đồ Giá AMZN đến EUR
Thống Kê AMZN trong EUR
Lịch sử giá Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 217.49 và thấp nhất € 210.90.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 213.58
$ 244.06
+0.41%
EUR 0.8743
8 thg 7
EUR 212.69
$ 243.04
-1.01%
EUR -2.16
7 thg 7
EUR 214.85
$ 245.51
+0.42%
EUR 0.9089
6 thg 7
EUR 213.97
$ 244.50
-0.15%
EUR -0.323
5 thg 7
EUR 214.38
$ 244.97
+0.30%
EUR 0.6438
4 thg 7
EUR 213.67
$ 244.16
+0.14%
EUR 0.2955
3 thg 7
EUR 213.37
$ 243.82
+0.31%
EUR 0.6551
Bảng chuyển đổi Amazon.com Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) sang EUR hiện là € 213.58 cho 1 AMZN. Theo mức này, 10 AMZN ≈ € 2.14K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.468 AMZN, chưa bao gồm phí.
AMZN sang EUR
EUR sang AMZN
1 AMZN=213.58 EUR
1 EUR=0.004682 AMZN
2 AMZN=427.16 EUR
2 EUR=0.009364 AMZN
5 AMZN=1,067 EUR
5 EUR=0.02341 AMZN
10 AMZN=2,135 EUR
10 EUR=0.04682 AMZN
25 AMZN=5,339 EUR
25 EUR=0.117 AMZN
50 AMZN=10,679 EUR
50 EUR=0.2341 AMZN
100 AMZN=21,358 EUR
100 EUR=0.4682 AMZN
1000 AMZN=213,580 EUR
1000 EUR=4.68 AMZN
Cặp Fiat Amazon.com Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Amazon.com Inc (Derivatives) đến USD
1 AMZN tương đương $ 244.06

₽
Amazon.com Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMZN tương đương ₽ 18.74K

₩
Amazon.com Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMZN tương đương ₩ 367.45K

CN¥
Amazon.com Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMZN tương đương CN¥ 1.66K

₹
Amazon.com Inc (Derivatives) đến INR
1 AMZN tương đương ₹ 23.32K

Rp
Amazon.com Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMZN tương đương Rp 4.41M

£
Amazon.com Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMZN tương đương £ 182.19

¥
Amazon.com Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMZN tương đương ¥ 39.65K

₫
Amazon.com Inc (Derivatives) đến VND
1 AMZN tương đương ₫ 6.42M

CA$
Amazon.com Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMZN tương đương CA$ 345.74
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Amazon.com Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Amazon.com Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-05 với tỷ giá €243.52. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Amazon.com Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Amazon.com Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Amazon.com Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Amazon.com Inc (Derivatives) (AMZN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.