Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.35T-2.65%
Khối lượng 24h$ 43.46B-6.10%
Sự thống trịBTC55.56%-0.34%ETH9.88%+0.17%
Gas ETH0.09 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
EURA

EURA EURA

Giá EURA

1.08
1.00%

Phân tích EURA

Lợi nhuận hàng quý của EURA (USD)

Giá đóng cửa của EURA (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của EURA (USD)

EURA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.0109-1.00%$ 1.09$ 1.08
7D-$ 0.0409-3.65%$ 1.23$ 1.07
14D-$ 0.108-9.10%$ 1.23$ 1.07
30D-$ 0.182-14.4%$ 1.37$ 1.07
3M-$ 0.0806-6.96%$ 1.37$ 1.05
6M-$ 0.0928-7.93%$ 1.37$ 1.05
YTD-$ 0.162-13.1%$ 1.37$ 1.07
1Y$ 0.0358+3.43%$ 1.37$ 0.910
3Y$ 0.0121+1.14%$ 1.52$ 0.611

Thay đổi giá hàng năm của EURA (USD)