Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | |||||
![]() IOSG Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() cyber Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Interop | 4 | 1 | |||||
![]() DFG | 5 | 1 | |||||
![]() Bodhi Ventures | 5 | 1 | |||||
![]() Cozomo de Medici | 1 | ||||||
![]() Aleksander Larsen | 1 | ||||||
![]() ivangbi | 1 | ||||||
![]() Mike Zajko | 1 | ||||||
![]() Ryan Zurrer | 1 | ||||||
![]() Jerome de Tychey | 1 | ||||||
![]() VonMises | 1 | ||||||
![]() Adrian Brink | 1 | ||||||
![]() Robinson Burkey | 1 | ||||||
![]() Steakhouse Financial | 1 | ||||||
![]() Trent McConaghy | 1 | ||||||
![]() Kiln | 1 | ||||||
![]() BaseDAO | 1 | ||||||
![]() HypernativeLabs | 1 |






















