Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() GBV Capital | 2 | 2 | 0 | ||||
Avatar | 3 | 2 | 0 | #Yield Farming+3 | Seed | #France + 1 | $ 1-3M |
![]() Avalaunch | 2 | 0 | #Yield Farming+1 | #Singapore | $ 3-10M | ||
![]() Multicoin Capital | 1 | 1 | 0 | ||||
![]() CMS Holdings | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() DeFiance Capital | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() GSR | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() C² Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() MEXC | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() NGC Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Spark Digital Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() BENQI Finance | 3 | 1 | 0 | #DEX+1 | #Singapore | $ 3-10M | |
![]() Blizzard Fund | 3 | 1 | 0 | #Security+1 | Seed | ||
![]() Keychain Capital | 3 | 1 | 0 | #DEX+1 | #Singapore | $ 3-10M | |
![]() Valhalla Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Foresight Ventures | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Hailstone Ventures | 4 | 1 | 0 | #Yield Farming+1 | #Singapore | $ 3-10M | |
![]() Three Arrows Capital | 1 | 0 | |||||
![]() Colony Lab | 1 | 0 | #DEX+1 | #Singapore | $ 3-10M | ||
![]() 0xVentures | 1 | 0 |























