Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Blockchain Capital | 1 | 2 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 2 | |||||
![]() Citi Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Marshall Wace | 2 | 1 | |||||
![]() Castle Island Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 1 | |||||
![]() Uniswap Labs Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Borderless Capital | 3 | 1 | |||||
![]() SV Angel | 3 | 1 | |||||
![]() Sound Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Initialized Capital | 3 | 1 | |||||
![]() AlleyCorp | 4 | 1 | |||||
![]() Nyca Partners | 4 | 1 | |||||
![]() Activant Capital | 4 | 1 | |||||
![]() The General Partnership | 4 | 1 | |||||
![]() NAventures | 4 | 1 | |||||
![]() ING Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() ConsenSys | 1 | ||||||
![]() Eric Schmidt | 1 | ||||||
![]() Vikram Pandit | 1 |
























