Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MH Ventures | 2 | 1 | 0 | ||||
![]() Waterdrip Capital | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() OrangeDAO | 3 | 1 | 0 | #Binance Alpha+3 | $ 1-3M | ||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() Cobo | 3 | 1 | 0 | #Lending+1 | Series A | $ 3-10M | |
![]() Kronos | 3 | 1 | 0 | #DePIN+3 | $ 1-3M | ||
![]() Gate.io | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() CyberX | 3 | 1 | 0 | #Payments+1 | Series A | $ 10-20M | |
![]() cyber Fund | 3 | 1 | 0 | ||||
![]() The Boston Consulting Group | 3 | 1 | 1 | #Data Service+3 | $ 1-3M | ||
![]() IoTeX | 3 | 1 | 1 | #Data Service+3 | $ 1-3M | ||
![]() SuperChain Capital | 4 | 1 | 0 | #Lending+1 | Series A | $ 10-20M | |
![]() Genopets | 4 | 1 | 0 | #Binance Alpha+3 | $ 1-3M | ||
![]() FutureMoney Group | 4 | 1 | 0 | #Data Service+3 | $ 1-3M | ||
![]() ByteTrade Lab | 4 | 1 | 0 | #Data Service+3 | $ 1-3M | ||
![]() Legend Trading | 4 | 1 | 0 | #Payments+1 | Series A | $ 3-10M | |
![]() Taisu Ventures | 4 | 1 | 0 | ||||
![]() Assembly Capital Partners | 5 | 1 | 0 | #DePIN+3 | $ 1-3M |




















