Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Animoca Brands | 3 | 6 | |||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 5 | |||||
![]() YGG SEA | 5 | ||||||
![]() Double Peak | 2 | 4 | |||||
![]() HTX Ventures | 3 | 4 | |||||
![]() Ancient8 | 4 | 4 | |||||
![]() PathDAO | 4 | ||||||
![]() Shima Capital | 4 | ||||||
![]() Avocado DAO | 4 | ||||||
![]() The Spartan Group | 1 | 3 | |||||
![]() Republic | 2 | 3 | |||||
![]() GSR | 2 | 3 | |||||
![]() Crypto.com Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Spark Digital Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Gate.io | 3 | 3 | |||||
![]() LD Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Samara Asset Group (Cryptology Asset Group) | 4 | 3 | |||||
![]() BreederDAO | 3 | ||||||
![]() Play It Forward DAO | 3 | ||||||
![]() Good Games Guild | 3 |
























