
Tyler Reynolds Crypto Fund
Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Santiago Roel Santos | 1 | 1 | |||||
![]() Sandeep Nailwal | 1 | 1 | |||||
![]() Alex Svanevik | 1 | 1 | |||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Genblock Capital | 2 | 1 | |||||
![]() 6th Man Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Jordan Momtazi | 3 | 1 | |||||
![]() Stable Node | 4 | 1 | |||||
![]() Fourth Revolution Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Wave Financial | 4 | 1 | |||||
![]() Meltem Demirors | 1 | ||||||
![]() Kain Warwick | 1 | ||||||
![]() Jaynti Kanani | 1 | ||||||
![]() Mariano Conti | 1 | ||||||
![]() Marc Weinstein | 1 | ||||||
![]() Joseph Delong | 1 | ||||||
![]() Ivo Georgiev | 1 | ||||||
![]() Rahilla Zafar | 1 | ||||||
![]() Ivailo Jordanov | 1 | ||||||
![]() Kieran Warwick | 1 |





















