Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() GBV Capital | 2 | 4 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 4 | |||||
![]() Liberty City Ventures | 4 | 4 | |||||
![]() Coinbase Ventures | 1 | 3 | |||||
![]() HashKey Capital | 1 | 3 | |||||
![]() OKX Ventures | 2 | 3 | |||||
![]() Double Peak | 2 | 3 | |||||
![]() Fenbushi Capital | 2 | 3 | |||||
![]() Kenetic Capital | 2 | 3 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 3 | |||||
![]() Triton Capital (Prev. Kraken Ventures) | 2 | 2 | |||||
![]() Wintermute | 2 | 2 | |||||
![]() IBC Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Gate Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() Uncorrelated Ventures | 3 | 2 | |||||
![]() BlackPine | 4 | 2 | |||||
![]() JST Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Pharsalus Capital | 4 | 2 | |||||
![]() BCW Group | 2 | ||||||
![]() Thakral Corporation | 2 |
























