Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() YZi Labs (Prev. Binance Labs) | 1 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() Lemniscap | 3 | 1 | |||||
![]() 3Commas | 3 | 1 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | |||||
![]() Canonical Crypto | 3 | 1 | |||||
![]() Brevan Howard Digital | 3 | 1 | |||||
![]() Faction | 3 | 1 | |||||
![]() Kronos | 3 | 1 | |||||
![]() Digital Asset Capital Management (DACM) | 3 | 1 | |||||
![]() Lingfeng Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Lux Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Calvin Liu | 1 | ||||||
![]() Concave | 1 | ||||||
![]() Mr. Block | 1 | ||||||
![]() Richard Malone | 1 | ||||||
![]() LBank | 1 | ||||||
![]() Wagmi33 Foundation | 1 | ||||||
![]() SafePal | 1 | ||||||
![]() DiscusFish | 1 |
























