Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Coinbase Ventures | 1 | 5 | |||||
![]() FlamingoDAO | 5 | ||||||
![]() Delphi Ventures | 2 | 4 | |||||
![]() Collab+Currency | 3 | 4 | |||||
![]() gmoney | 4 | ||||||
![]() Infinity Ventures Crypto (IVC) | 2 | 3 | |||||
![]() 1kx | 2 | 3 | |||||
![]() Formless Capital | 3 | 3 | |||||
![]() Cooper Turley | 3 | ||||||
![]() Trevor McFedries | 3 | ||||||
![]() NeonDao | 3 | ||||||
![]() Dragonfly | 1 | 2 | |||||
![]() IDEO CoLab Ventures | 2 | 2 | |||||
![]() Variant | 2 | 2 | |||||
![]() Union Square Ventures (USV) | 2 | 2 | |||||
![]() Distributed Global | 2 | 2 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 2 | |||||
![]() Deeze | 2 | ||||||
![]() Coil | 2 | ||||||
![]() Cozomo de Medici | 2 |
























