Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Fulgur Ventures | 4 | 3 | |||||
![]() Anatoly Yakovenko | 1 | 2 | |||||
![]() Ego Death Capital | 4 | 2 | |||||
![]() Sats Ventures | 4 | 2 | |||||
![]() Wintermute | 2 | 1 | |||||
![]() Accel | 2 | 1 | |||||
![]() KuCoin Ventures | 2 | 1 | |||||
![]() Ethereal Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() SNZ Holding | 3 | 1 | |||||
![]() Axia8 Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Valor Capital Group | 3 | 1 | |||||
![]() Faculty Group | 3 | 1 | |||||
![]() Gate Ventures | 3 | 1 | |||||
![]() Polymorphic Capital | 4 | 1 | |||||
![]() IDG Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Quona Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Arcanum Capital | 5 | 1 | |||||
![]() Flow Traders | 1 | ||||||
![]() Alchemy | 1 | ||||||
![]() Bitfinex | 1 |
























