Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Kevin Lin | 3 | 2 | |||||
![]() YZi Labs (Prev. Binance Labs) | 1 | 1 | |||||
![]() Andreessen Horowitz (a16z crypto) | 1 | 1 | |||||
![]() Ascensive Assets | 2 | 1 | |||||
![]() Amber Group | 2 | 1 | |||||
![]() The a16z Cultural Leadership Fund | 2 | 1 | |||||
![]() Animoca Brands | 3 | 1 | |||||
![]() gumi Cryptos | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 | |||||
![]() Inception capital | 3 | 1 | |||||
![]() IOBC Capital | 4 | 1 | |||||
![]() Bing Ventures | 4 | 1 | |||||
![]() INCE Capital | 4 | 1 | |||||
![]() K5 Global | 4 | 1 | |||||
![]() OrangeDAO | 1 | ||||||
![]() Protocol Labs | 1 | ||||||
![]() Gabby Dizon | 1 | ||||||
![]() Sebastien Borget | 1 | ||||||
![]() Patrick Lee | 1 | ||||||
![]() Kun Gao | 1 |























