Phân tích chuyên sâu về hoạt động của quỹ
Nhà đầu tư đồng
| Tên | Cấp | Đầu tư đồng | Đối tác chính | Khu vực tập trung | Giai đoạn Ưu tiên | Các quốc gia tài trợ chính | Số vòng trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() SoftBank | 3 | ||||||
![]() Paradigm | 1 | 2 | |||||
![]() New Enterprise Associates (NEA) | 2 | 2 | |||||
![]() Temasek | 2 | 2 | |||||
![]() Lightspeed | 2 | 2 | |||||
![]() Republic | 2 | 2 | |||||
![]() Tiger Global Management | 2 | 2 | |||||
![]() Ontario Teachers Pension Plan | 3 | 2 | |||||
![]() Polychain Capital | 1 | 1 | |||||
![]() Galaxy | 1 | 1 | |||||
![]() CoinFund | 2 | 1 | |||||
![]() Digital Currency Group (DCG) | 2 | 1 | |||||
![]() Ryze Labs (Sino Global Capital) | 2 | 1 | |||||
![]() Tribe Capital | 2 | 1 | |||||
![]() Variant | 2 | 1 | |||||
![]() Union Square Ventures (USV) | 2 | 1 | |||||
![]() Standard Crypto | 2 | 1 | |||||
![]() Draper Dragon | 2 | 1 | |||||
![]() Makers Fund | 3 | 1 | |||||
![]() Galaxy Interactive | 3 | 1 |
























